🌸 Giáo Trình Tiếng Nhật Cơ Bản (JPD123)

Tổng hợp Ngữ Pháp, Kho Từ Vựng & Bảng Hán Tự (Kanji)

1 Tính Từ Trong Tiếng Nhật (けいようし - Keiyoushi)

1. Tính từ đuôi い (i-keiyoushi)

Kết thúc bằng chữ cái い (i):

  • あたらしい (atarashii): mới
  • ふるい (furui): cũ
  • たかい (takai): cao, đắt
  • やすい (yasui): rẻ
  • おいしい (oishii): ngon
  • あまい (amai): ngọt
  • さむい (samui): lạnh (thời tiết)

2. Tính từ đuôi な (na-keiyoushi)

Khi bổ nghĩa đứng trước danh từ sẽ thêm な:

  • にぎやか (nigiyaka): náo nhiệt
  • しずか (shizuka): yên tĩnh
  • かんたん (kantan): dễ, đơn giản
  • たいへん (taihen): vất vả
  • ひま (hima): rảnh rỗi
⚠️
3 Tính từ đặc biệt CỰC KỲ DỄ NHẦM trong đề thi:
• ゆうめい (yuumei - nổi tiếng)
• きれい (kirei - đẹp, sạch sẽ)
• きらい (kirai - ghét)
👉 Mặc dù kết thúc bằng âm "i" nhưng 100% là TÍNH TỪ ĐUÔI な!
[Chủ ngữ] は [Tính từ A-い / A-な] です。 (Phủ định: くない です | じゃありません)
Bổ nghĩa Danh từ: [A-い] [Danh từ] | [A-な] な [Danh từ]

A. Các mẫu câu ví dụ đơn giản nhất (Dùng kho từ vựng quen thuộc)

Ví dụ tính từ đuôi い

Ví dụ tính từ đuôi な

B. Bảng tổng hợp quy tắc chia tính từ

👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Thể / Thời thì Tính từ đuôi い (おいしい - ngon) Tính từ đuôi な (しずか - yên tĩnh)
Hiện tại Khẳng định おいしい です
oishii desu (ngon)
しずか です
shizuka desu (yên tĩnh)
Hiện tại Phủ định Bỏ い ➔ ~くない です
おいしくない です
oishikunai desu
Bỏ な ➔ ~じゃありません
しずか じゃありません
shizuka ja arimasen
Quá khứ Khẳng định Bỏ い ➔ ~かった です
おいしかった です
oishikatta desu
Bỏ な ➔ ~でした
しずか でした
shizuka deshita
Quá khứ Phủ định Bỏ い ➔ ~くなかった です
おいしくなかった です
oishikunakatta desu
Bỏ な ➔ ~じゃありませんでした
しずか じゃありませんでした
shizuka ja arimasen deshita
🌟
Ngoại lệ いい (ii - tốt): Phủ định: よくない です | Quá khứ: よかった です | Quá khứ phủ định: よくなかった です
💬 Mẫu Hội Thoại Hỏi & Đáp Thực Tế Với Tính Từ
📌 Tình huống 1: Hỏi cảm nhận tổng quát với 「どうですか」
❓ Hỏi
この りょうりは どう ですか。
Kono ryouri wa dou desu ka.
Món ăn này như thế nào?
✅ Trả lời (Ngon)
とても おいしい です。
Totemo oishii desu.
Rất ngon ạ.
❌ Trả lời (Không ngon)
あまり おいしくない です。
Amari oishikunai desu.
Không ngon lắm.
📌 Tình huống 2: Hỏi xác nhận tính từ đuôi い (~いですか)
❓ Hỏi
その かばんは あたらしい ですか。
Sono kaban wa atarashii desu ka.
Cái cặp đó có mới không?
✅ Trả lời (Mới)
はい、あたらしい です。
Hai, atarashii desu.
Vâng, mới ạ.
❌ Trả lời (Cũ)
いいえ、あたらしくない です。 ふるい です。
Iie, atarashikunai desu. Furui desu.
Không, không mới đâu. Cũ rồi ạ (ふるい = cũ).
2 Phân Biệt Từ Để Hỏi: どう、どんな、どの、どれ
• Cảm tưởng: [Chủ đề] は どう ですか? | • Loại gì: どんな + [Danh từ] ですか? | • Cái nào: どの + [Danh từ] ですか? | • Chọn lựa: どれ ですか?
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Từ Đặc điểm đứng trong câu Công thức Ý nghĩa & Ngữ cảnh dùng
どう (dou) Đứng độc lập ~は どうですか Hỏi cảm tưởng, nhận định: "...như thế nào?"
どれ (dore) Đứng độc lập どれですか / どれが... Hỏi chọn lựa: "Cái nào?" (trong 3 vật trở lên)
どんな (donna) Bắt buộc + Danh từ どんな + Danh từ Hỏi bản chất, tính chất: "Là loại... như thế nào?"
どの (dono) Bắt buộc + Danh từ どの + Danh từ Xác định đối tượng cụ thể: "...nào?"
💬 Mẫu Hội Thoại Phân Biệt 4 Từ Để Hỏi (Dùng Từ Trong Kho)
📌 1. Dùng 「どうですか」 (Hỏi cảm nghĩ) ➔ Trả lời bằng tính từ
❓ Hỏi
とうきょうは どう ですか。
Toukyou wa dou desu ka.
Tokyo như thế nào? (とうきょう = Tokyo).
💬 Trả lời
とても にぎやか です。 そして、たのしい です。
Totemo nigiyaka desu. Soshite, tanoshii desu.
Rất náo nhiệt. Và rất vui nữa ạ!
📌 2. Dùng 「どんな + Danh từ」 (Hỏi tính chất nơi chốn/người) ➔ Trả lời: 「Tính từ + Danh từ」
❓ Hỏi
はこねは どんな ところ ですか。
Hakone wa donna tokoro desu ka.
Hakone là nơi như thế nào? (ところ = nơi/chỗ).
💬 Trả lời
しずかな ところ です。 ゆうめいな おんせんが あります。
Shizukana tokoro desu. Yuumeina onsen ga arimasu.
Là nơi yên tĩnh. Có suối nước nóng nổi tiếng ạ.
📌 3. Dùng 「どの + Danh từ」 (Xác định chiếc xe nào)
❓ Hỏi
あなたの くるまは どの くるま ですか。
Anata no kuruma wa dono kuruma desu ka.
Ô tô của bạn là chiếc ô tô nào? (くるま = ô tô).
💬 Trả lời
あの あたらしい くるま です。
Ano atarashii kuruma desu.
Là chiếc xe mới đằng kia ạ.
3 Liên Từ Nối: が (ga - Nhưng) & そして (soshite - Và)
• Ngược chiều: [Vế 1] ですが、 [Vế 2] | • Thuận chiều: [Câu 1]。 そして、 [Câu 2]。

1. が (ga): "Nhưng" (Ý ngược chiều, tương phản)

Đặt ngay sau vế 1, có dấu phẩy.

2. そして (soshite): "Và" (Ý thuận chiều, bổ sung)

Đứng đầu câu thứ 2 để tiếp nối thêm thông tin cùng hướng.

💬 Câu Hỏi Giả Định: Khi Người Ta Hỏi Cảm Nghĩ 『どうですか』
📌 Tình huống 1: Khen 1 ý + Chê 1 ý đối lập ➔ Trả lời dùng 「~が」 (Nhưng)
❓ Người ta hỏi
ハノイの 生活 (せいかつ) は どうですか。
Hanoi no seikatsu wa dou desu ka.
Cuộc sống ở Hà Nội như thế nào?
💡 Bạn trả lời
賑やか (にぎやか) ですが、物価 (ぶっか) が 少し 高いです。
Nigiyaka desu ga, bukka ga sukoshi takai desu.
Rất nhộn nhịp, nhưng giá cả sinh hoạt hơi đắt một chút.
📌 Tình huống 2: Khen cả 2 ý cùng chiều tích cực ➔ Trả lời dùng 「そして」 (Và / Hơn nữa)
❓ Người ta hỏi
あなたの 大学は どうですか。
Anata no daigaku wa dou desu ka.
Trường đại học của bạn như thế nào?
💡 Bạn trả lời
とても きれいです。そして、先生が 親切 (しんせつ) です。
Totemo kirei desu. Soshite, sensei ga shinsetsu desu.
Rất đẹp. Và các thầy cô giáo rất thân thiện, nhiệt tình.
4 Mẫu Câu Tồn Tại: [Địa điểm] に [Danh từ] が あります
[Địa điểm / Nơi chốn] に [Đồ vật, Cây cối, Núi, Cơ sở vật chất] が あります。

• に (ni): Xác định vị trí nơi tồn tại của vật / địa danh.
• が (ga): Đi liền với vật thể tồn tại.
• あります (arimasu): Có (dùng cho vật vô tri vô giác, ngọn núi, suối nước nóng, tòa nhà...; đối với người/động vật thì dùng います - imasu).

Các câu ví dụ đơn giản từ kho từ vựng:

💬 Câu Hỏi Giả Định: Khi Nào Dùng 『~に ~が あります』 Để Trả Lời?
📌 Tình huống 1: Người ta hỏi ở địa danh đó có cái gì? (Hỏi với 「何が ありますか」)
❓ Người ta hỏi
タイニンに 何が ありますか。
Tainin ni nani ga arimasu ka.
Ở Tây Ninh có cái gì vậy?
💡 Bạn trả lời
タイニンに バーデン山 (やま) が あります。
Tainin ni Baaden-yama ga arimasu.
Ở Tây Ninh có núi Bà Đen.
📌 Tình huống 2: Người ta hỏi địa danh/vật đó nằm ở đâu? (Hỏi với 「どこに ありますか」)
❓ Người ta hỏi
有名な 温泉 (おんせん) は どこに ありますか。
Yuumeina onsen wa doko ni arimasu ka.
Suối nước nóng nổi tiếng ở đâu vậy?
💡 Bạn trả lời
箱根 (はこね) に あります。
Hakone ni arimasu.
Có ở Hakone.
📌 Tình huống 3: Câu hỏi Yes/No: Ở trường có thư viện không?
❓ Người ta hỏi
大学に 図書館 (としょかん) が ありますか。
Daigaku ni toshokan ga arimasu ka.
Ở trường đại học có thư viện không?
💡 Bạn trả lời
はい、大きくて きれいな 図書館が あります。
Hai, ookikute kireina toshokan ga arimasu.
Vâng, có thư viện vừa to vừa đẹp.
5 Trợ Từ へ, で, と & Bộ 3 Động Từ Di Chuyển (行きます / 来ます / 帰ります)
• Đến đâu: [Địa điểm] へ 3 động từ | • Bằng gì: [Phương tiện] で 3 động từ | • Mất bao lâu: [Từ] から [Đến] まで [Xe] で [Thời gian] かかります

5.1. [Địa điểm] へ + 3 Động Từ Di Chuyển (Đi / Đến / Về)

• 3 Động từ di chuyển cốt lõi: 行きます (いきます - Đi), 来ます (きます - Đến), 帰ります (かえります - Về).
• Trợ từ へ viết là he nhưng luôn phát âm là e, chỉ phương hướng và đích đến của chuyển động.
• Từ để hỏi đích đến: どこへ 行きますか / 来ますか / 帰りますか。 (Bạn đi/đến/về đâu?)

5.2. [Phương tiện] で + 3 Động Từ Di Chuyển (Đi bằng phương tiện gì)

• Trợ từ で (de) chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức di chuyển.
• ⚠️ Lưu ý đặc biệt: Đi bộ là 歩いて (あるいて), KHÔNG dùng trợ từ で.
• Từ để hỏi: 何で (なんで) 行きますか。 hoặc どうやって 行きますか。 (Đi bằng cách nào/gì?)

5.3. [Địa điểm 1] から [Địa điểm 2] まで [Phương tiện] で [Thời gian] かかります

• から (kara): Từ (điểm xuất phát) | まで (made): Đến (điểm kết thúc).
• かかります (kakarimasu): Tốn, mất (thời gian hoặc tiền bạc). Có thể thay bằng です (desu).
• Từ để hỏi thời gian mất bao lâu: どのくらい かかりますか。 (Mất bao lâu?)

5.4. Trợ Từ と (Cùng ai) & Phủ Định Tuyệt Đối (Từ để hỏi + も)

• と (to): "Cùng với ai" (Một mình: ひとりで)

• Phủ định tuyệt đối: Từ để hỏi + も + Phủ định

💬 Câu Hỏi Giả Định: Bộ Câu Hỏi Di Chuyển (Đi đâu / Bằng gì / Mất bao lâu)
📌 Tình huống 1: Hỏi đích đến ➔ Trả lời dùng 「[Địa điểm] へ 行きます」
❓ Người ta hỏi
日曜日、どこへ 行きましたか。
Nichiyoubi, doko e ikimashita ka.
Chủ nhật bạn đã đi đâu?
💡 Bạn trả lời
スーパーへ 買い物に 行きました。(Nếu ở nhà: どこへも 行きませんでした)
Suupaa e kaimono ni ikimashita. (Doko e mo ikimasendeshita)
Tôi đã đi siêu thị mua sắm. (Nếu không đi đâu: Tôi chẳng đi đâu cả).
📌 Tình huống 2: Hỏi phương tiện di chuyển ➔ Trả lời dùng 「[Xe] で」 (Đi bộ: 歩いて)
❓ Người ta hỏi
毎日、何で 大学へ 来ますか。
Mainichi, nan de daigaku e kimasu ka.
Mỗi ngày bạn đến trường đại học bằng phương tiện gì?
💡 Bạn trả lời
バイクで 来ます。(Nhà gần thì: 歩いて 来ます)
Baiku de kimasu. (Aruite kimasu)
Tôi đến bằng xe máy. (Nếu đi bộ: Tôi đi bộ đến - KHÔNG dùng で).
📌 Tình huống 3: Hỏi thời gian tốn ➔ Trả lời dùng 「~から ~まで [Xe] で [Thời gian] かかります」
❓ Người ta hỏi
うちから 大学まで バイクで どのくらい かかりますか。
Uchi kara daigaku made baiku de dono kurai kakarimasu ka.
Từ nhà đến trường đại học bằng xe máy mất khoảng bao lâu?
💡 Bạn trả lời
15分 (じゅうごふん) かかります。
Juu-gofun kakarimasu.
Mất khoảng 15 phút.
6 Mẫu Câu Sở Hữu: [Danh từ] が あります / ありません
[Người] は [Danh từ (xe, tiền, xe đạp, thời gian...)] が あります / ありません。
💬 Câu Hỏi Giả Định: Khi Người Ta Hỏi Bạn Có Sở Hữu Cái Gì Không?
📌 Tình huống 1: Hỏi có xe ô tô / xe máy không?
❓ Người ta hỏi
車 (くるま) が ありますか。
Kuruma ga arimasu ka.
Bạn có xe ô tô không?
💡 Bạn trả lời
いいえ、ありません。バイクが あります。
Iie, arimasen. Baiku ga arimasu.
Không, tôi không có. Tôi có xe máy thôi.
📌 Tình huống 2: Hỏi có thời gian rảnh không?
❓ Người ta hỏi
明日、時間が ありますか。一緒に お茶を 飲みませんか。
Ashita, jikan ga arimasu ka. Isshoni ocha o nomimasen ka.
Ngày mai bạn có thời gian không? Cùng đi uống trà với tôi không?
💡 Bạn trả lời
すみません、明日は アルバイトが ありますから、時間が ありません。
Sumimasen, ashita wa arubaito ga arimasu kara, jikan ga arimasen.
Xin lỗi, ngày mai tôi có lịch làm thêm nên không có thời gian rảnh.
7 Trợ Từ Cuối Câu: ね (ne) & よ (yo)
• Đồng cảm / xác nhận: [Mệnh đề] ね。 (Đáp: そうですね) | • Cung cấp tin mới: [Mệnh đề] よ。 (...đấy nhé!)
💬 Mẫu Hội Thoại Giao Tiếp Với ね Và よ
📌 Tình huống 1: Dùng 「ね」 để tìm kiếm sự đồng tình ➔ Đáp lại 「そうですね」
🗣️ Người A
きょうは てんきが いい ですね。
Kyou wa tenki ga ii desu ne.
Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ!
💬 Người B (Đồng tình)
そうですね。
Sou desu ne.
Đúng thế thật nhỉ! (Thể hiện sự đồng tình).
📌 Tình huống 2: Dùng 「よ」 để thông báo thông tin mới người nghe chưa biết
❓ Người A
この めろんは おいしい ですか。
Kono meron wa oishii desu ka.
Quả dưa này có ngon không bạn?
💬 Người B (Khẳng định với よ)
とても おいしい ですよ。
Totemo oishii desu yo.
Ngon lắm đấy nhé!
8 Phó Từ Chỉ Mức Độ (とても、すこし、あまり、ぜんぜん)
• Khẳng định (+): とても / すこし + [Tính từ khẳng định] | • Phủ định (-): あまり / ぜんぜん + [Tính từ phủ định]

Đi với KHẲNG ĐỊNH (+)

• とても (totemo): Rất
とうきょうは とても にぎやか です。 (Tokyo rất náo nhiệt).

• すこし / ちょっと (sukoshi / chotto): Một chút, hơi hơi
この おんせんは すこし あつい です。 (Suối nước nóng này hơi nóng 1 chút).

Bắt buộc đi với PHỦ ĐỊNH (-)

• あまり (amari): Không... lắm
わたしの まちは あまり おおきくない です。 (Thành phố của tôi không lớn lắm).

• ぜんぜん (zenzen): Hoàn toàn không... tí nào
きのうは ぜんぜん さむくなかった です。 (Hôm qua hoàn toàn không lạnh).

💬 Câu Hỏi Giả Định: Trả Lời Mức Độ Đánh Giá Với Phó Từ
📌 Tình huống 1: Hỏi có cay/khó không ➔ Trả lời không...lắm (あまり + Phủ định)
❓ Người ta hỏi
この 日本の 料理は 辛い (からい) ですか。
Kono Nihon no ryouri wa karai desu ka.
Món ăn Nhật Bản này có cay không?
💡 Bạn trả lời
いいえ、あまり 辛くないです。とても 美味しいです。
Iie, amari karakunai desu. Totemo oishii desu.
Không, không cay lắm. Rất là ngon!
📌 Tình huống 2: Hỏi tiếng Nhật có khó không ➔ Trả lời hoàn toàn không (ぜんぜん + Phủ định)
❓ Người ta hỏi
日本語の 勉強は 難しい (むずかしい) ですか。
Nihongo no benkyou wa muzukashii desu ka.
Học tiếng Nhật có khó không?
💡 Bạn trả lời
漢字は 難しいですが、文法 (ぶんぽう) は 全然 難しくないです。
Kanji wa muzukashii desu ga, bunpou wa zenzen muzukashikunai desu.
Chữ Hán thì khó, nhưng ngữ pháp thì hoàn toàn không khó chút nào.
9 Động Từ & 4 Dạng Chia Thời Thì Lịch Sự (ます)
[V bỏ ます] + ます (+) | ません (-) | ました (Quá khứ +) | ませんでした (Quá khứ -)
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Thời thì Động từ みます (Xem) Động từ たべます (Ăn) Động từ いきます (Đi)
Hiện tại / Tương lai (+) みます (Xem) たべます (Ăn) いきます (Đi)
Hiện tại / Tương lai (-) みません (Không xem) たべません (Không ăn) いきません (Không đi)
Quá khứ (+) みました (Đã xem) たべました (Đã ăn) いきました (Đã đi)
Quá khứ (-) みませんでした (Đã không xem) たべませんでした (Đã không ăn) いきませんでした (Đã không đi)

Ví dụ câu đơn giản:

💬 Câu Hỏi Giả Định: Phản Xạ 4 Thì Động Từ (Hiện tại vs Quá khứ)
📌 Tình huống 1: Hỏi thói quen hiện tại ➔ Trả lời đuôi 「~ます」
❓ Người ta hỏi
毎晩、何時に 寝ますか。
Maiban, nanji ni nemasu ka.
Mỗi tối bạn đi ngủ lúc mấy giờ?
💡 Bạn trả lời
たいてい 11時半に 寝ます。
Taitei juu-ichi-ji han ni nemasu.
Tôi thường đi ngủ lúc 11 rưỡi đêm.
📌 Tình huống 2: Hỏi hành động tối qua ➔ Trả lời quá khứ 「~ました / ~ませんでした」
❓ Người ta hỏi
昨日の晩、日本語を 勉強しましたか。
Kinou no ban, nihongo o benkyou shimashita ka.
Tối qua bạn có học tiếng Nhật không?
💡 Bạn trả lời
はい、2時間 勉強しました。(Nếu không học: いいえ、勉強しませんでした)
Hai, ni-jikan benkyou shimashita. (Iie, benkyou shimasendeshita)
Vâng, tôi đã học 2 tiếng. (Nếu không: Không, tôi đã không học).
10 Nêu Nguyên Nhân: ~から (kara) & Câu Hỏi どうして (doushite)
• Hỏi lý do: どうして [Mệnh đề] か?
• Cách 1 (Trả lời gọn lý do): [Lý do] から。
• Cách 2 (Câu ghép hoàn chỉnh): [Lý do] から、[Kết quả / Không làm gì]。
• Cụm từ chỉ bận rộn: [Việc gì] で 忙しい (です) ➔ Quá khứ: [Việc gì] で 忙しかったです

⚠️ Lưu ý quan trọng về trật tự câu tiếng Nhật:
Trong tiếng Việt ta thường nói "Tôi không làm A (Kết quả) VÌ bận B (Lý do)".
Nhưng trong tiếng Nhật, Mệnh đề lý do luôn đứng TRƯỚC から, còn kết quả đứng SAU: [Lý do] から、[Kết quả].

💬 Mẫu Hội Thoại Hỏi Lý Do 「どうして」 ➔ Trả Lời Các Biến Thể
📌 Tình huống đặc biệt: "Hôm qua sao không chơi thể thao? ➔ Không chơi vì bận học"
❓ Người ta hỏi
どうして きのう スポーツを しませんでしたか。
Doushite kinou supootsu o shimasendeshita ka.
Tại sao hôm qua bạn không đi chơi thể thao vậy?
Các biến thể trả lời cực chuẩn trong giao tiếp & bài thi:
💡 Biến thể 1
きのうは 勉強で 忙しかったですから、スポーツを しませんでした。
Kinou wa benkyou de isogashikatta desu kara, supootsu o shimasendeshita.
(Câu ghép hoàn chỉnh): Hôm qua vì bận việc học nên tôi đã không chơi thể thao. (忙しい ➔ Quá khứ: 忙しかったです).
💡 Biến thể 2
勉強で 忙しかったですから。(hoặc 勉強が ありましたから。)
Benkyou de isogashikatta desu kara. (Benkyou ga arimashita kara.)
(Trả lời ngắn gọn trọng tâm): Bởi vì tôi bận học / Vì tôi có bài học ạ. (Người Nhật rất chuộng cách nói ngắn này).
💡 Biến thể 3
スポーツを しませんでした。用事 (ようじ) が ありましたから。
Supootsu o shimasendeshita. Youji ga arimashita kara.
(Nói kết quả trước ➔ giải thích sau): Tôi đã không chơi thể thao. Vì tôi có việc bận mà. (用事 = việc bận).
📌 Tình huống 2: Hỏi tại sao hôm qua nghỉ học? ➔ Bị cảm cúm / Bị sốt
❓ Người ta hỏi
どうして きのう 休みましたか。
Doushite kinou yasumimashita ka.
Tại sao hôm qua bạn lại nghỉ học vậy?
💡 Bạn trả lời
熱 (ねつ) が ありましたから、休みました。(hoặc 風邪ですから。)
Netsu ga arimashita kara, yasumimashita. (Kaze desu kara.)
Vì tôi bị sốt nên tôi đã nghỉ ạ. (hoặc: Bởi vì tôi bị cảm cúm ạ).
📌 Tình huống 3: Tại sao không đi xem phim? ➔ Vì bận làm thêm
❓ Người ta hỏi
どうして 一緒に 映画を 見に行きませんでしたか。
Doushite isshoni eiga o mi ni ikimasendeshita ka.
Tại sao hôm qua bạn không cùng đi xem phim với mọi người?
💡 Bạn trả lời
アルバイトが ありましたから、行きませんでした。
Arubaito ga arimashita kara, ikimasendeshita.
Bởi vì tôi có lịch làm thêm nên tôi đã không đi được ạ.
📌 Tình huống 4: Tại sao không mua máy tính mới? ➔ Vì đắt tiền / Không có tiền
❓ Người ta hỏi
どうして パソコンを 買いませんか。
Doushite pasokon o kaimasen ka.
Tại sao bạn không mua máy tính?
💡 Bạn trả lời
高くて、お金が ありませんから、買いません。
Takakute, okane ga arimasen kara, kaimasen.
Vì nó đắt và tôi không có tiền nên tôi không mua.
11 Các Mẫu Đi Với Trợ Từ が: すき、きらい、ほしい
[Người] は [Danh từ] が すき / きらい / ほしい です。
💬 Câu Hỏi Giả Định: Hỏi Sở Thích & Mong Muốn Với 『が』
📌 Tình huống 1: Hỏi thích món ăn/thứ gì ➔ Trả lời 「[N] が 好きです」
❓ Người ta hỏi
どんな 食べ物が 好きですか。
Donna tabemono ga suki desu ka.
Bạn thích món ăn như thế nào / thích món gì?
💡 Bạn trả lời
フォーや ラーメンが 大好き (だいすき) です。
Foo ya raamen ga daisuki desu.
Tôi rất thích phở và mì ramen.
📌 Tình huống 2: Hỏi muốn có đồ vật gì nhất ➔ Trả lời 「[N] が 欲しいです」
❓ Người ta hỏi
今、何が 一番 (いちばん) 欲しいですか。
Ima, nani ga ichiban hoshii desu ka.
Bây giờ bạn muốn có thứ gì nhất?
💡 Bạn trả lời
新しい パソコンが 欲しいです。
Atarashii pasokon ga hoshii desu.
Tôi muốn có một chiếc máy tính xách tay mới.
12 Thể Muốn Làm Hành Động: Vます ➔ Vたい (V-tai)
[Động từ bỏ ます] + たい です (Muốn làm V) / たくない です (Không muốn làm V)
💬 Câu Hỏi Giả Định: Hỏi Mong Muốn Làm Gì 『~たいですか』
📌 Tình huống 1: Hỏi cuối tuần muốn làm gì ➔ Trả lời 「[Hành động]たいです」
❓ Người ta hỏi
今度の 週末、何を したいですか。
Kondo no shuumatsu, nani o shitai desu ka.
Cuối tuần này bạn muốn làm gì?
💡 Bạn trả lời
うちで ゆっくり 休みたいです。映画も 見たいです。
Uchi de yukkuri yasumitai desu. Eiga mo mitai desu.
Tôi muốn ở nhà nghỉ ngơi thảnh thơi. Tôi cũng muốn xem phim nữa.
📌 Tình huống 2: Hỏi nghỉ hè muốn đi đâu ➔ Trả lời 「[Địa điểm]へ 行きたいです」
❓ Người ta hỏi
夏休み (なつやすみ) に どこへ 行きたいですか。
Natsuyasumi ni doko e ikitai desu ka.
Nghỉ hè bạn muốn đi đâu?
💡 Bạn trả lời
ダナンへ 行きたいです。海で 泳ぎたい (およぎたい) です。
Danang e ikitai desu. Umi de oyogitai desu.
Tôi muốn đi Đà Nẵng. Tôi muốn bơi ở biển.
13 Mục Đích Di Chuyển: Đi / Đến / Về Để Làm Gì
[Địa điểm] へ [Động từ bỏ ます / Danh từ hành động] に いきます / きます / かえります。
💬 Câu Hỏi Giả Định: Hỏi Mục Đích Di Chuyển 『何をしに 行きますか』
📌 Tình huống 1: Hỏi đến siêu thị/TTTM để làm gì ➔ Trả lời 「[Hành động]に 行きます」
❓ Người ta hỏi
デパートへ 何を しに 行きますか。
Depaato e nani o shi ni ikimasu ka.
Bạn đến trung tâm thương mại để làm gì?
💡 Bạn trả lời
友達の 誕生日の プレゼントを 買いに 行きます。
Tomodachi no tanjoubi no purezento o kai ni ikimasu.
Tôi đi để mua quà sinh nhật cho bạn.
📌 Tình huống 2: Hỏi lên núi / đến bảo tàng để làm gì?
❓ Người ta hỏi
山へ 何を しに 行きましたか。
Yama e nani o shi ni ikimashita ka.
Bạn đã lên núi để làm gì vậy?
💡 Bạn trả lời
きれいな 景色 (けしき) の 写真を 撮りに (とりに) 行きました。
Kireina keshiki no shashin o tori ni ikimashita.
Tôi đã lên núi để chụp ảnh phong cảnh đẹp.
14 Phân Biệt 2 Loại Câu Hỏi: YES/NO vs Câu Hỏi Thường
• Yes/No: [Từ hỏi] か (へ) [V] か? (Trả lời はい/いいえ) | • Cụ thể: [Từ hỏi] を / へ [V] か? (Không dùng はい/いいえ)
💬 So Sánh Trực Quan Cách Hỏi & Trả Lời
📌 Cặp 1: 「なにか のみますか」(Yes/No) vs 「なにを のみますか」(Hỏi cụ thể)
Dạng 1: Câu hỏi Yes/No (なにか = Bạn có uống cái gì đó không?)
❓ Hỏi
なにか のみますか。
Nanika nomimasu ka.
✅ Có
はい、じゅーすを のみます。
Hai, juusu o nomimasu. (Vâng, tôi uống nước ép).
❌ Không
いいえ、なにも のみません。
Iie, nani mo nomimasen. (Không, tôi chẳng uống gì cả).
Dạng 2: Câu hỏi thường (なにを = Uống cái gì?) ➔ Không trả lời はい/いいえ
❓ Hỏi
なにを のみますか。
Nani o nomimasu ka.
💬 Trả lời
こーひーを のみます。
Koohii o nomimasu. (Tôi uống cà phê).
📌 Cặp 2: 「どこかへ いきますか」(Yes/No) vs 「どこへ いきますか」(Hỏi cụ thể)
Dạng 1: Câu hỏi Yes/No (どこかへ = Bạn có đi đâu đó không?)
❓ Hỏi
しゅうまつに どこかへ いきますか。
Shuumatsu ni dokoka e ikimasu ka.
✅ Có
はい、とうきょうへ いきます。
Hai, Toukyou e ikimasu. (Vâng, tôi đi Tokyo).
❌ Không
いいえ、どこへも いきません。
Iie, doko e mo ikimasen. (Không, tôi chẳng đi đâu cả).
Dạng 2: Câu hỏi thường (どこへ = Bạn muốn đi đâu?)
❓ Hỏi
しゅうまつに どこへ いきますか。
Shuumatsu ni doko e ikimasu ka.
💬 Trả lời
とうきょうへ いきます。
Toukyou e ikimasu. (Tôi đi Tokyo).
1 Bảng Tính Từ (40 từ - Đúng thứ tự kho cung cấp)

Định dạng chuẩn: STT ➔ Romaji ➔ Tiếng Nhật ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Phân loại (Đuôi い / Đuôi な)

👉 Vuốt ngang để xem đủ 5 cột
STT Romaji Tiếng Nhật Nghĩa Tiếng Việt & Ví Dụ Phân loại
1 atarashii mới Đuôi い
2 furui cũ Đuôi い
3 ii tốt
Ngoại lệ: よくない / よかった
Đuôi い
4 (~ga) ooi nhiều ~ Đuôi い
5 (~ga) sukunai ít ~ Đuôi い
6 ookii to, lớn Đuôi い
7 chiisai nhỏ, bé Đuôi い
8 takai Cao, đắt (Ví dụ: ふじさんは たかい です - Núi Phú Sĩ cao) Đuôi い
9 hikui thấp Đuôi い
10 kirei (na) đẹp, sạch sẽ
⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な
Đuôi な
11 shizuka (na) yên tĩnh Đuôi な
12 nigiyaka (na) Náo nhiệt, nhộn nhịp Đuôi な
13 yuumei (na) nổi tiếng
⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な
Đuôi な
14 atatakai Ấm áp (chỉ thời tiết) Đuôi い
15 suzushii mát mẻ (chỉ thời tiết) Đuôi い
16 atsui Nóng bức (chỉ thời tiết) Đuôi い
17 samui Lạnh, rét (chỉ thời tiết) Đuôi い
18 tenki ga ii thời tiết đẹp Cụm Đuôi い
19 tenki ga warui thời tiết xấu Cụm Đuôi い
20 atatakai Ấm (nhiệt độ đồ ăn, nước, cảm giác) Đuôi い
21 atsui nóng (nhiệt độ nước, đồ vật sờ vào) Đuôi い
22 tsumetai Lạnh / Mát (nhiệt độ đồ uống, nước, sờ vào) Đuôi い
23 oishii ngon Đuôi い
24 amai ngọt Đuôi い
25 karai cay Đuôi い
26 nigai đắng Đuôi い
27 suppai chua Đuôi い
28 isogashii bận rộn Đuôi い
29 omoshiroi Thú vị, hay, hấp dẫn Đuôi い
30 kimochi ga ii Cảm thấy sảng khoái, dễ chịu Cụm Đuôi い
31 takai Cao, đắt (Ví dụ: パソコンは たかかったです - Máy tính đã đắt) Đuôi い
32 yasui rẻ Đuôi い
33 tanoshii Vui vẻ Đuôi い
34 muzukashii khó Đuôi い
35 kantan (na) dễ, đơn giản Đuôi な
36 taihen (na) Vất vả, khổ sở Đuôi な
37 hima (na) rảnh rỗi Đuôi な
38 hoshii muốn có (sở hữu đồ vật, xe cộ, thời gian) Đuôi い
39 suki (na) thích (Đi với trợ từ が: ~が すきです) Đuôi な
40 kirai (na) ghét
⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な
Đuôi な
2 Bảng Danh Từ (めいし) - Phân Nhóm Theo Chủ Đề

🏔️ Địa Điểm, Nơi Chốn & Tự Nhiên

  • がいこく (外国) (gaikoku): nước ngoài
  • やま (yama): núi
  • かわ (kawa): sông
  • おんせん (onsen): suối nước nóng
  • まち (machi): thành phố
  • ところ (tokoro): nơi, chỗ
  • みどり (midori): màu xanh, cây xanh
  • きょうかい (kyoukai): nhà thờ
  • (お)しろ ((o)shiro): lâu đài, thành
  • じんじゃ (jinja): đền Thần đạo
  • (お)てら ((o)tera): chùa
  • ビル (biru): tòa nhà cao tầng
  • えき (eki): nhà ga
  • デパート (depaato): trung tâm thương mại
  • びじゅつかん (bijutsukan): bảo tàng mỹ thuật
  • いえ (ie): nhà
  • へや (heya): căn phòng

🚗 Phương Tiện & Đi Lại

  • くるま (kuruma): ô tô
  • しんかんせん (shinkansen): Tàu cao tốc Shinkansen
  • でんしゃ (densha): tàu điện
  • ひこうき (hikouki): máy bay
  • じてんしゃ (jitensha): xe đạp
  • あるいて (aruite): đi bộ

⛅ Thời Tiết & Tự Nhiên

  • あめ (ame): mưa | ゆき (yuki): tuyết
  • てんき (tenki): thời tiết

🧭 Phương Hướng

  • きた (kita): bắc | みなみ (minami): nam
  • ひがし (higashi): đông | にし (nishi): tây
  • まんなか (mannaka): giữa, trung tâm

👥 Con Người & Mối Quan Hệ

  • じんぶつ (人物) (jinbutsu): nhân vật, con người
  • おとこのひと (男の人) (otoko no hito): người đàn ông
  • おんなのひと (女の人) (onna no hito): người phụ nữ
  • ひと (hito): người
  • ひとり / ひとりで (hitori / hitoride): một người / một mình (VD: うちで ひとりで ビールを のみます)
  • かぞく (kazoku): gia đình
  • こいびと (koibito): người yêu
  • ともだち (tomodachi): bạn bè
  • ルームメイト (ruumumeito): bạn cùng phòng

⏰ Thời Gian (Từ Thuần Nhật)

  • あした (ashita): ngày mai | あさって (asatte): ngày kia
  • きのう (kinou): hôm qua | おととい (ototoi): hôm kia
  • けさ (kesa): sáng nay | こんばん (konban): tối nay
  • しゅうまつ (shuumatsu): cuối tuần
  • こんど (kondo): lần này, lần tới
  • らいねん (rainen): sang năm | きょねん (kyonen): năm ngoái
  • せんがつ (sengatsu): tháng trước

🎒 Đồ Vật, Đời Sống & Giải Trí

  • メロン (meron): dưa gang, dưa lưới
  • ビール (biiru): bia (đồ uống)
  • ゲーム (geemu): trò chơi, game
  • かぜ (kaze): cảm cúm
  • ばんごはん (bangohan): cơm tối
  • ふく (fuku): quần áo
  • アニメ (anime): hoạt hình Nhật Bản
  • え (e): Tranh, bức tranh
  • けしき (keshiki): phong cảnh
  • しゃしん (shashin): Ảnh, bức ảnh
  • パソコン (pasokon): máy tính cá nhân / laptop
3 Bảng Động Từ (どうし)
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Romaji Động từ (Hiragana) Ý nghĩa Tiếng Việt Ví dụ / Cụm từ thường gặp
arimasu có (tồn tại đồ vật, sở hữu) はこねに おんせんが あります / じかんが あります
aimasu gặp gỡ ともだちに あいます (Gặp bạn bè)
tsukurimasu làm, chế tạo, nấu りょうりを つくります (Nấu ăn)
shokujishimasu dùng bữa, ăn uống れすとらんで しょくじします (Ăn ở nhà hàng)
sentakushimasu giặt giũ quần áo ふくを せんたくします (Giặt quần áo)
soujishimasu hút bụi, dọn dẹp nhà cửa へやを そうじします (Dọn dẹp phòng)
noborimasu leo, trèo やまに のぼります (Leo núi)
hairimasu vào, bước vào, tắm おんせんに はいります (Tắm suối nước nóng)
torimasu chụp (ảnh), quay (video) しゃしんを とります (Chụp ảnh)
karimasu vay, mượn ほんを かります (Mượn sách)
4 Phó Từ, Liên Từ & Mẫu Câu Thông Dụng
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Romaji Từ vựng (Hiragana) Ý nghĩa Tiếng Việt Cách dùng & Ví dụ
totemo rất Đi với khẳng định: とても おいしい です (Rất ngon)
sukoshi một chút, ít Đi với khẳng định: すこし あつい です (Hơi nóng 1 chút)
amari không ~ lắm Bắt buộc đi với phủ định: あまり たかくない です
zenzen hoàn toàn không Bắt buộc đi với phủ định: ぜんぜん さむくない です
ichinenjuu suốt 1 năm, quanh năm いちねんじゅう すずしい です (Quanh năm mát mẻ)
dou thế nào Hỏi cảm nhận: ~は どうですか (Như thế nào?)
donna như thế nào (loại nào) Bắt buộc đi với danh từ: どんな まち ですか
doushite tại sao Trả lời bằng ~から (Bởi vì...): どうして やすみましたか
~kurai khoảng ~ Chỉ ước lượng: 20ぷん くらい (Khoảng 20 phút)
dono kurai bao lâu, khoảng bao nhiêu Hỏi khoảng thời gian di chuyển / học tập
soshite và, thêm nữa Nối 2 câu cùng chiều: たかいです。そして、きれいです。
sorekara sau đó, tiếp theo Chỉ trình tự hành động
sou desu ne Đúng thế. / Để xem nào... Câu nói thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác
dokoka (e) nơi nào đó Câu hỏi Yes/No: どこかへ いきますか
nanika cái gì đó Câu hỏi Yes/No: なにか たべますか
hitoride một mình Không dùng trợ từ と: うちで ひとりで ビールを のみます (Tôi uống bia ở nhà một mình)

Phân loại theo từng khối chữ Hán gốc & cụm từ ghép (58 mục): STT ➔ Romaji ➔ Kanji ➔ Cách đọc Hiragana ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Âm Hán Việt

日 Nhóm Chữ 日 (NHẬT) - Ngày & Mặt trời
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
1 hi 日 ngày, mặt trời NHẬT
東 Nhóm Chữ 東 (ĐÔNG) & 京 (KINH) - Thủ đô Tokyo
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
2 higashi 東 phía đông ĐÔNG
3 toukyou 東京 Tokyo (thành phố Tokyo) ĐÔNG KINH
前 Nhóm Chữ 前 (TIỀN), 名 (DANH) & 午 (NGỌ) - Phía trước, Tên họ & Buổi sáng
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
4 namae 名前 tên, họ tên TIỀN DANH
5 mae 前 phía trước, trước đó TIỀN
6 zenjitsu 前日 hôm trước, ngày hôm trước TIỀN NHẬT
7 gozen 午前 buổi sáng, AM NGỌ TIỀN
後 Nhóm Chữ 後 (HẬU) & 午 (NGỌ) - Phía sau & Buổi chiều
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
8 ushiro 後ろ phía sau HẬU
9 gogo 午後 pm, buổi chiều NGỌ HẬU
国 Nhóm Chữ 国 (QUỐC) & 中 (TRUNG) - Quốc gia & Trung Quốc
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
10 kuni 国 đất nước, quốc gia QUỐC
11 gaikoku 外国 nước ngoài NGOẠI QUỐC
12 chuugoku 中国 Trung Quốc TRUNG QUỐC
人 Nhóm Chữ 人 (NHÂN) - Con người & Một mình
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
13 hito / hitori 人 / 一人 người / một người, một mình (一人で) NHÂN / NHẤT NHÂN
14 hitori de 一人で một mình (không dùng trợ từ と) NHẤT NHÂN
男 Nhóm Chữ 男 (NAM) & 女 (NỮ) - Nam nữ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
15 otoko 男 con trai, nam giới NAM
16 otoko no hito 男の人 người đàn ông NAM NHÂN
17 onna 女 con gái, nữ giới NỮ
18 onna no hito 女の人 người phụ nữ NỮ NHÂN
19 danjo 男女 nam nữ, con trai và con gái NAM NỮ
市 Nhóm Chữ 市 (THỊ) & 区 (QUẬN) - Thành phố & Quận huyện
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
20 shi 市 thành phố THỊ
21 ku 区 quận, huyện QUẬN
時 Nhóm Chữ 時 (THỜI), 間 (GIAN), 半 (BÁN) & 分 (PHÂN) - Tiếng đồng hồ & Phút
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
22 jikan ~時間 ~ tiếng đồng hồ (thời lượng) THỜI GIAN
23 jikanhan ~時間半 ~ tiếng rưỡi THỜI GIAN BÁN
24 fun / pun ~分 ~ phút (Ví dụ: 20ぷん) PHÂN
先 Nhóm Chữ 先 (TIÊN) & 生 (SINH) - Người đi trước & Thầy cô giáo
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
25 sensei 先生 thầy, cô giáo TIÊN SINH
26 saki 先 (làm) trước, phía trước TIÊN
27 senjitsu 先日 hôm trước, dạo trước TIÊN NHẬT
28 senshuu 先週 tuần trước TIÊN CHU
29 sengetsu 先月 tháng trước TIÊN NGUYỆT
週 Nhóm Chữ 週 (CHU) - Tuần lễ & Khoảng thời gian tuần
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
30 shuu 週 tuần CHU
31 isshuukan 一週間 một tuần (thời lượng) NHẤT CHU GIAN
32 shuukan 週間 tuần (thời lượng: 1 tuần, 2 tuần...) CHU GIAN
毎 Nhóm Chữ 毎 (MỖI) - Hàng ngày, Hàng tuần, Hàng tháng, Hàng năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
33 mainichi 毎日 hàng ngày, mỗi ngày MỖI NHẬT
34 maishuu 毎週 hàng tuần MAI CHU
35 maitsuki 毎月 hàng tháng MỖI NGUYỆT
36 maitoshi 毎年 hàng năm MỖI NIÊN
今 Nhóm Chữ 今 (KIM) - Hôm nay & Năm nay
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
37 kyou 今日 hôm nay KIM NHẬT
38 kotoshi 今年 năm nay KIM NIÊN
休 Nhóm Chữ 休 (HƯU) - Nghỉ ngơi & Ngày nghỉ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
39 kyuujitsu 休日 ngày nghỉ (=休みの日) HƯU NHẬT
40 yasumi no hi 休みの日 ngày nghỉ (=休日) HƯU NHẬT
41 yasumi 休み nghỉ, việc nghỉ (Danh từ) HƯU
42 yasumimasu 休みます nghỉ ngơi (Động từ) HƯU
行 Nhóm Chữ 行 (HÀNH) - Đi lại
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
43 ikimasu 行きます đi (Động từ) HÀNH
見 Nhóm Chữ 見 (KIẾN) & 学 (HỌC) - Nhìn ngắm & Tham quan học tập
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
44 mimasu 見ます xem, nhìn (Động từ) KIẾN
45 misemasu 見せます cho xem, cho nhìn (Động từ) KIẾN
46 kenbutsu 見物 ngắm cảnh, tham quan (Danh từ) KIẾN VẬT
47 kengaku 見学 tham quan học hỏi, kiến tập (Danh từ) KIẾN HỌC
48 kengakushimasu 見学します tham quan học tập (Động từ) KIẾN HỌC
食 Nhóm Chữ 食 (THỰC) & 飲 (ẨM) - Ăn uống
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
49 tabemasu 食べます ăn (Động từ) THỰC
50 nomimasu 飲みます uống (Động từ) ẨM
51 inshoku 飲食 ăn uống (Danh từ) ẨM THỰC
買 Nhóm Chữ 買 (MÃI) & 物 (VẬT) - Mua sắm & Đồ vật
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
52 kaimasu 買います mua (Động từ) MÃI
53 kaimono 買い物 việc mua sắm, shopping (Danh từ) MÃI VẬT
54 kaimonoshimasu 買い物します đi mua sắm (Động từ) MÃI VẬT
55 mono 物 vật, đồ vật VẬT
56 jinbutsu 人物 nhân vật, con người NHÂN VẬT
57 tabemono 食べ物 đồ ăn, thức ăn THỰC VẬT
58 nomimono 飲み物 đồ uống, thức uống ẨM VẬT

Phân loại theo từng khối chữ Hán gốc & cụm từ ghép (92 mục): STT ➔ Romaji ➔ Kanji ➔ Cách đọc Hiragana ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Âm Hán Việt

私 Nhóm Chữ 私 (TƯ) & 立 (LẬP) - Đại từ & Tư lập
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
1 watashi 私 tôi TƯ
2 shiritsu 私立 tư lập, dân lập (trường tư...) TƯ LẬP
人 Nhóm Chữ 人 (NHÂN) & 才 (TÀI) - Quốc tịch & Tuổi tác
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
3 betonamujin ベトナム人 người Việt Nam VIỆT NAM NHÂN
4 sai / juukyuusai ~才 / 19才 ~ tuổi / 19 tuổi TÀI
学 Nhóm Chữ 学 (HỌC), 校 (HIỆU) & 生 (SINH) - Trường học, Học sinh & Sinh viên
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
5 gakusei 学生 học sinh, sinh viên HỌC SINH
6 gakkou 学校 trường học, ngôi trường HỌC HIỆU
7 nihongogakkou 日本語学校 trường dạy tiếng Nhật, trường Nhật ngữ NHẬT BẢN NGỮ HỌC HIỆU
8 shougakkou 小学校 trường tiểu học TIỂU HỌC HIỆU
9 chuugakkou 中学校 trường cấp 2, trường THCS TRUNG HỌC HIỆU
10 koukou 高校 trường cấp 3, trường THPT CAO HIỆU
11 daigaku 大学 đại học, trường đại học ĐẠI HỌC
12 daigakusei 大学生 sinh viên đại học ĐẠI HỌC SINH
13 tanjoubi 誕生日 sinh nhật, ngày sinh ĐẢN SINH NHẬT
本 Nhóm Chữ 本 (BẢN) & 語 (NGỮ) - Đất nước, Ngôn ngữ & Sách vở
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
14 nihon / nippon 日本 Nhật Bản NHẬT BẢN
15 nihongo 日本語 tiếng Nhật NHẬT BẢN NGỮ
16 hon 本 quyển sách, sách BẢN
17 eigo 英語 tiếng Anh ANH NGỮ
18 betonamugo ベトナム語 tiếng Việt VIỆT NAM NGỮ
48 gomi no hi ごみの日 ngày đổ rác NHẬT
曜 Nhóm Chữ 曜 (DIỆU) & Ngũ Hành (Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ) - Thứ trong tuần & Tự nhiên
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
19 getsuyoubi 月曜日 thứ Hai NGUYỆT DIỆU NHẬT
20 kayoubi 火曜日 thứ Ba HỎA DIỆU NHẬT
21 suiyoubi 水曜日 thứ Tư THỦY DIỆU NHẬT
22 mokuyoubi 木曜日 thứ Năm MỘC DIỆU NHẬT
23 kinyoubi 金曜日 thứ Sáu KIM DIỆU NHẬT
24 doyoubi 土曜日 thứ Bảy THỔ DIỆU NHẬT
25 nichiyoubi 日曜日 Chủ Nhật NHẬT DIỆU NHẬT
26 youbi / you 曜日 / ~曜 thứ (trong tuần) DIỆU NHẬT / DIỆU
27 hi 火 lửa HỎA
28 mizu 水 nước THỦY
29 ki 木 cây, gỗ MỘC
30 kane / okane 金 / お金 tiền, vàng KIM
31 tsuchi 土 đất THỔ
日 Nhóm Chữ 日 (NHẬT) - Các ngày trong tháng (10 ngày đầu & Ngày đặc biệt)
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
32 tsuitachi 一日 ngày mùng 1 (ngày 1) NHẤT NHẬT
33 futsuka 二日 ngày mùng 2 (2 ngày) NHỊ NHẬT
34 mikka 三日 ngày mùng 3 (3 ngày) TAM NHẬT
35 yokka 四日 ngày mùng 4 (4 ngày) TỨ NHẬT
36 itsuka 五日 ngày mùng 5 (5 ngày) NGŨ NHẬT
37 muika 六日 ngày mùng 6 (6 ngày) LỤC NHẬT
38 nanoka 七日 ngày mùng 7 (7 ngày) THẤT NHẬT
39 youka 八日 ngày mùng 8 (8 ngày) BÁT NHẬT
40 kokonoka 九日 ngày mùng 9 (9 ngày) CỬU NHẬT
41 tooka 十日 ngày mùng 10 (10 ngày) THẬP NHẬT
42 juuninichi 十二日 ngày 12 (12 ngày) THẬP NHỊ NHẬT
43 juuyokka 十四日 ngày 14 (14 ngày) THẬP TỨ NHẬT
44 juushichinichi 十七日 ngày 17 (17 ngày) THẬP THẤT NHẬT
45 juukunichi 十九日 ngày 19 (19 ngày) THẬP CỬU NHẬT
46 hatsuka 二十日 ngày 20 (20 ngày) NHỊ THẬP NHẬT
47 nijuuyokka 二十四日 ngày 24 (24 ngày) NHỊ THẬP TỨ NHẬT
月 Nhóm Chữ 月 (NGUYỆT) - Mặt trăng & 12 tháng trong năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
49 tsuki 月 mặt trăng, trăng NGUYỆT
50 kongetsu 今月 tháng này KIM NGUYỆT
51 raigetsu 来月 tháng sau LAI NGUYỆT
52 nangatsu 何月 tháng mấy HÀ NGUYỆT
53 gatsu ~月 tháng ~ NGUYỆT
54 ichigatsu 一月 tháng 1, tháng một NHẤT NGUYỆT
55 nigatsu 二月 tháng 2, tháng hai NHỊ NGUYỆT
56 sangatsu 三月 tháng 3, tháng ba TAM NGUYỆT
57 shigatsu 四月 tháng 4, tháng tư (đặc biệt: shigatsu) TỨ NGUYỆT
58 gogatsu 五月 tháng 5, tháng năm NGŨ NGUYỆT
59 rokugatsu 六月 tháng 6, tháng sáu LỤC NGUYỆT
60 shichigatsu 七月 tháng 7, tháng bảy (đặc biệt: shichigatsu) THẤT NGUYỆT
61 hachigatsu 八月 tháng 8, tháng tám BÁT NGUYỆT
62 kugatsu 九月 tháng 9, tháng chín (đặc biệt: kugatsu) CỬU NGUYỆT
63 juugatsu 十月 tháng 10, tháng mười THẬP NGUYỆT
64 juuichigatsu 十一月 tháng 11, tháng mười một THẬP NHẤT NGUYỆT
65 juunigatsu 十二月 tháng 12, tháng mười hai THẬP NHỊ NGUYỆT
百 Nhóm Chữ 百 (BÁCH), 千 (THIÊN), 万 (VẠN), 円 (YÊN) - Số đếm lớn & Tiền tệ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
66 hyaku 百 100, một trăm BÁCH
67 sen 千 1.000, một nghìn THIÊN
68 man 万 10.000, mười nghìn (vạn) VẠN
69 en 円 yên (tiền Nhật) YÊN
何 Nhóm Chữ 何 (HÀ) & 年 (NIÊN) - Cái gì, Mấy & Năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
70 nani / nan 何 cái gì, gì HÀ
71 nen / toshi 年 năm, tuổi NIÊN
72 nisennen 2000年 năm 2000 NHỊ THIÊN NIÊN
73 rainen 来年 năm sau LAI NIÊN
時 Nhóm Chữ 時 (THỜI) & 間 (GIAN) - Nói giờ & Thời lượng
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
74 nanji 何時 mấy giờ HÀ THỜI
75 ji ~時 ~ giờ THỜI
76 yoji 4時 / 四時 4 giờ (đặc biệt: yoji) TỨ THỜI
77 shichiji 7時 / 七時 7 giờ (đặc biệt: shichiji) THẤT THỜI
78 kuji 9時 / 九時 9 giờ (đặc biệt: kuji) CỬU THỜI
79 nanjikan 何時間 mấy tiếng, bao nhiêu tiếng (đồng hồ) HÀ THỜI GIAN
分 Nhóm Chữ 分 (PHÂN) - Nói phút & Biến âm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
80 nanpun 何分 mấy phút HÀ PHÂN
81 ippun 一分 / 1分 1 phút NHẤT PHÂN
82 nifun 二分 / 2分 2 phút NHỊ PHÂN
83 sanpun 三分 / 3分 3 phút TAM PHÂN
84 yonpun 四分 / 4分 4 phút TỨ PHÂN
85 gofun 五分 / 5分 5 phút NGŨ PHÂN
86 roppun 六分 / 6分 6 phút LỤC PHÂN
87 nanafun / shichifun 七分 / 7分 7 phút THẤT PHÂN
88 happun / hachifun 八分 / 8分 8 phút BÁT PHÂN
89 kyuufun 九分 / 9分 9 phút CỬU PHÂN
90 juuppun 十分 / 10分 10 phút THẬP PHÂN
91 juugofun 十五分 / 15分 15 phút THẬP NGŨ PHÂN
92 sanjuuppun / han 三十分 / 半 30 phút / rưỡi, một nửa TAM THẬP PHÂN / BÁN
📅 Sổ Tay Tra Cứu Chuyên Đề: Thời Gian, Thứ, Ngày Tháng & Tiền Tệ (JPD123)

Tổng hợp hệ thống các bảng quy tắc đặc biệt, quy tắc đọc & biến âm thường gặp trong đề thi JLPT / JPD123.

🗓️ 1. Thứ Trong Tuần (Thất Diệu - 曜日)

Mẹo ghi nhớ: Tên các thứ gắn liền với Mặt Trời (Chủ Nhật), Mặt Trăng (Thứ 2) và ngũ hành Hỏa - Thủy - Mộc - Kim - Thổ (Thứ 3 ➔ Thứ 7).

Thứ Kanji Hiragana Romaji Hán Việt Yếu tố tượng trưng
Thứ Hai月曜日getsuyoubiNGUYỆT DIỆU NHẬTMặt trăng (月)
Thứ Ba火曜日kayoubiHỎA DIỆU NHẬTLửa (火)
Thứ Tư水曜日suiyoubiTHỦY DIỆU NHẬTNước (水)
Thứ Năm木曜日mokuyoubiMỘC DIỆU NHẬTCây gỗ (木)
Thứ Sáu金曜日kinyoubiKIM DIỆU NHẬTKim loại, vàng, tiền (金)
Thứ Bảy土曜日doyoubiTHỔ DIỆU NHẬTĐất (土)
Chủ Nhật日曜日nichiyoubiNHẬT DIỆU NHẬTMặt trời (日)

📆 2. Ngày Trong Tháng (日付 - 10 Ngày Đầu & Biến Âm Đặc Biệt)

⚠️ 10 ngày đầu tháng và các ngày 14, 17, 19, 20, 24 có cách đọc đặc biệt (phải học thuộc lòng). Từ ngày 11 trở đi theo công thức chung: Số đếm + 日 (にち).

Ngày Kanji Hiragana Romaji Ghi chú phát âm
Ngày 1一日tsuitachi⭐ Đặc biệt (khác với いちにち là 1 ngày)
Ngày 2二日futsuka⭐ Đặc biệt
Ngày 3三日mikka⭐ Biến âm âm ngắt (っ)
Ngày 4四日yokka⭐ Biến âm âm ngắt (っ)
Ngày 5五日itsuka⭐ Đặc biệt
Ngày 6六日muika⭐ Đặc biệt
Ngày 7七日nanoka⭐ Đặc biệt
Ngày 8八日youka⭐ Trường âm (khác với よっか ngày 4)
Ngày 9九日kokonoka⭐ Đặc biệt
Ngày 10十日tooka⭐ Trường âm (to-o-ka)
Ngày 14十四日juuyokka⚠️ Đuôi よっか (không đọc là じゅうよんにち)
Ngày 17十七日juushichinichi⚠️ Đọc là しちにち (không đọc ななにち)
Ngày 19十九日juukunichi⚠️ Đọc là くにち (không đọc きゅうにち)
Ngày 20二十日hatsuka⭐ Cực kỳ đặc biệt: はつか (không đọc にじゅうにち)
Ngày 24二十四日nijuuyokka⚠️ Đuôi よっか (không đọc là にじゅうよんにち)

🌸 3. Tháng Trong Năm (月 - がつ)

Công thức: Số đếm + 月 (がつ). Cần lưu ý 3 tháng phát âm đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).

一月 (いちがつ)
ichigatsu - Tháng 1
二月 (にがつ)
nigatsu - Tháng 2
三月 (さんがつ)
sangatsu - Tháng 3
四月 (しがつ) ⚠️
shigatsu - Tháng 4 (Đặc biệt)
五月 (ごがつ)
gogatsu - Tháng 5
六月 (ろくがつ)
rokugatsu - Tháng 6
七月 (しちがつ) ⚠️
shichigatsu - Tháng 7 (Đặc biệt)
八月 (はちがつ)
hachigatsu - Tháng 8
九月 (くがつ) ⚠️
kugatsu - Tháng 9 (Đặc biệt)
十月 (じゅうがつ)
juugatsu - Tháng 10
十一月 (じゅういちがつ)
juuichigatsu - Tháng 11
十二月 (じゅうにがつ)
juunigatsu - Tháng 12

⏰ 4. Nói Giờ & Phút (時・分 - Các Biến Âm Cần Ghi Nhớ)

Hỏi giờ: 何時 (なんじ - nanji) | Hỏi phút: 何分 (なんぷん - nanpun) | Hỏi thời lượng: 何時間 (なんじかん - nanjikan).

⚠️ 3 Mốc Giờ Phát Âm Đặc Biệt:

  • 4 giờ: 4時 (よじ - yoji) (không đọc là yonji hay shiji)
  • 7 giờ: 7時 (しちじ - shichiji) (không đọc là nanaji)
  • 9 giờ: 9時 (くじ - kuji) (không đọc là kyuuji)

🔔 Quy Tắc Biến Âm Phút (ふん vs ぷん):

Đọc là ぷん (pun) [1, 3, 4, 6, 8, 10, 15, 30]:
• 1分: いっぷん | 3分: さんぷん | 4分: よんぷん
• 6分: ろっぷん | 8分: はっぷん | 10分: じゅっぷん
• 15分: じゅうごふん (fun) | 30分: さんじゅっぷん hoặc 半 (はん)
Đọc là ふん (fun) [2, 5, 7, 9]:
• 2分: にふん | 5分: ごふん | 7分: ななふん | 9分: きゅうふん

💴 5. Hệ Thống Số Lớn & Tiền Tệ (百・千・万・円)

Người Nhật đếm theo cơ số 4 chữ số 0 (10.000 = 1 Vạn 万), khác với tiếng Việt đếm theo cơ số 3 chữ số 0 (1.000 = Nghìn).

百 BÁCH
ひゃく (hyaku)
100 (Một trăm)
千 THIÊN
せん (sen)
1.000 (Một nghìn)
万 VẠN
まん (man)
10.000 (Mười nghìn / 1 Vạn)
円 YÊN
えん (en)
Đơn vị tiền Yên Nhật (¥)
✍️ Kiểm Tra Trí Nhớ Từ Vựng & Hán Tự (JPD123)

Hệ thống tự động chấm điểm thông minh: Từ vựng thông thường (điền nghĩa tiếng Việt) & Hán tự (điền cách đọc Hiragana/Romaji + nghĩa tiếng Việt).

🗣️ Luyện Phản Xạ Kaiwa & Thi Vấn Đáp (JPD113 / JPD123)

Thực hành đối thoại trực tiếp với giáo viên ảo bằng giọng nói tiếng Nhật. Cho phép tùy chỉnh tốc độ nói của giáo viên, tự do thay thế từ vựng linh hoạt (danh từ, tính từ...), và hệ thống tự động đánh giá cấu trúc ngữ pháp thông minh.

📚 Chọn Chủ Đề Giao Tiếp:
⚡ Tốc Độ Phát Âm Của Giáo Viên:
1.00x
👁️ Tùy Chọn Trợ Giúp & Hiển Thị:
Câu 1 / 18 Tự Giới Thiệu
👩‍🏫
Sensei (Giáo Viên) Vấn đáp Kaiwa
お名前は何ですか。
Onamae wa nan desu ka.
Bạn tên là gì?
🎯 Cấu trúc gợi ý: [Tên của bạn] + です。 (hoặc [Tên] と申します)
Nhấn micro để nói hoặc gõ câu trả lời bằng tiếng Nhật/Romaji bên dưới.
💡 Các Câu Trả Lời Mẫu Tham Khảo:
⬆