Tổng hợp Ngữ Pháp, Kho Từ Vựng & Bảng Hán Tự (Kanji)
Kết thúc bằng chữ cái い (i):
Khi bổ nghĩa đứng trước danh từ sẽ thêm な:
| Thể / Thời thì | Tính từ đuôi い (おいしい - ngon) | Tính từ đuôi な (しずか - yên tĩnh) |
|---|---|---|
| Hiện tại Khẳng định | おいしい です oishii desu (ngon) |
しずか です shizuka desu (yên tĩnh) |
| Hiện tại Phủ định | Bỏ い ➔ ~くない です おいしくない です oishikunai desu |
Bỏ な ➔ ~じゃありません しずか じゃありません shizuka ja arimasen |
| Quá khứ Khẳng định | Bỏ い ➔ ~かった です おいしかった です oishikatta desu |
Bỏ な ➔ ~でした しずか でした shizuka deshita |
| Quá khứ Phủ định | Bỏ い ➔ ~くなかった です おいしくなかった です oishikunakatta desu |
Bỏ な ➔ ~じゃありませんでした しずか じゃありませんでした shizuka ja arimasen deshita |
| Từ | Đặc điểm đứng trong câu | Công thức | Ý nghĩa & Ngữ cảnh dùng |
|---|---|---|---|
| どう (dou) | Đứng độc lập | ~は どうですか | Hỏi cảm tưởng, nhận định: "...như thế nào?" |
| どれ (dore) | Đứng độc lập | どれですか / どれが... | Hỏi chọn lựa: "Cái nào?" (trong 3 vật trở lên) |
| どんな (donna) | Bắt buộc + Danh từ | どんな + Danh từ | Hỏi bản chất, tính chất: "Là loại... như thế nào?" |
| どの (dono) | Bắt buộc + Danh từ | どの + Danh từ | Xác định đối tượng cụ thể: "...nào?" |
Đặt ngay sau vế 1, có dấu phẩy.
Đứng đầu câu thứ 2 để tiếp nối thêm thông tin cùng hướng.
• に (ni): Xác định vị trí nơi tồn tại của vật.
• が (ga): Đi liền với vật tồn tại.
• あります (arimasu): Có (dùng cho vật vô tri vô giác, suối nước nóng, tòa nhà...).
• とても (totemo): Rất
とうきょうは とても にぎやか です。 (Tokyo rất náo nhiệt).
• すこし / ちょっと (sukoshi / chotto): Một chút, hơi hơi
この おんせんは すこし あつい です。 (Suối nước nóng này hơi nóng 1 chút).
• あまり (amari): Không... lắm
わたしの まちは あまり おおきくない です。 (Thành phố của tôi không lớn lắm).
• ぜんぜん (zenzen): Hoàn toàn không... tí nào
きのうは ぜんぜん さむくなかった です。 (Hôm qua hoàn toàn không lạnh).
| Thời thì | Động từ みます (Xem) | Động từ たべます (Ăn) | Động từ いきます (Đi) |
|---|---|---|---|
| Hiện tại / Tương lai (+) | みます (Xem) | たべます (Ăn) | いきます (Đi) |
| Hiện tại / Tương lai (-) | みません (Không xem) | たべません (Không ăn) | いきません (Không đi) |
| Quá khứ (+) | みました (Đã xem) | たべました (Đã ăn) | いきました (Đã đi) |
| Quá khứ (-) | みませんでした (Đã không xem) | たべませんでした (Đã không ăn) | いきませんでした (Đã không đi) |
Định dạng chuẩn: STT ➔ Romaji ➔ Tiếng Nhật ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Phân loại (Đuôi い / Đuôi な)
| STT | Romaji | Tiếng Nhật | Nghĩa Tiếng Việt & Ví Dụ | Phân loại |
|---|---|---|---|---|
| 1 | atarashii | あたらしい | mới | Đuôi い |
| 2 | furui | ふるい | cũ | Đuôi い |
| 3 | ii | いい | tốt Ngoại lệ: よくない / よかった |
Đuôi い |
| 4 | (~ga) ooi | (~が)おおい | nhiều ~ | Đuôi い |
| 5 | (~ga) sukunai | (~が)すくない | ít ~ | Đuôi い |
| 6 | ookii | おおきい | to, lớn | Đuôi い |
| 7 | chiisai | ちいさい | nhỏ, bé | Đuôi い |
| 8 | takai | たかい | Cao, đắt (Ví dụ: ふじさんは たかい です - Núi Phú Sĩ cao) | Đuôi い |
| 9 | hikui | ひくい | thấp | Đuôi い |
| 10 | kirei (na) | きれい(な) | đẹp, sạch sẽ ⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な |
Đuôi な |
| 11 | shizuka (na) | しずか(な) | yên tĩnh | Đuôi な |
| 12 | nigiyaka (na) | にぎやか(な) | Náo nhiệt, nhộn nhịp | Đuôi な |
| 13 | yuumei (na) | ゆうめい(な) | nổi tiếng ⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な |
Đuôi な |
| 14 | atatakai | あたたかい(暖かい) | Ấm áp (chỉ thời tiết) | Đuôi い |
| 15 | suzushii | すずしい | mát mẻ (chỉ thời tiết) | Đuôi い |
| 16 | atsui | あつい(暑い) | Nóng bức (chỉ thời tiết) | Đuôi い |
| 17 | samui | さむい | Lạnh, rét (chỉ thời tiết) | Đuôi い |
| 18 | tenki ga ii | てんきがいい | thời tiết đẹp | Cụm Đuôi い |
| 19 | tenki ga warui | てんきがわるい | thời tiết xấu | Cụm Đuôi い |
| 20 | atatakai | あたたかい(温かい) | Ấm (nhiệt độ đồ ăn, nước, cảm giác) | Đuôi い |
| 21 | atsui | あつい(熱い) | nóng (nhiệt độ nước, đồ vật sờ vào) | Đuôi い |
| 22 | tsumetai | つめたい | Lạnh / Mát (nhiệt độ đồ uống, nước, sờ vào) | Đuôi い |
| 23 | oishii | おいしい | ngon | Đuôi い |
| 24 | amai | あまい | ngọt | Đuôi い |
| 25 | karai | からい | cay | Đuôi い |
| 26 | nigai | にがい | đắng | Đuôi い |
| 27 | suppai | すっぱい | chua | Đuôi い |
| 28 | isogashii | いそがしい | bận rộn | Đuôi い |
| 29 | omoshiroi | おもしろい | Thú vị, hay, hấp dẫn | Đuôi い |
| 30 | kimochi ga ii | きもちがいい | Cảm thấy sảng khoái, dễ chịu | Cụm Đuôi い |
| 31 | takai | たかい | Cao, đắt (Ví dụ: パソコンは たかかったです - Máy tính đã đắt) | Đuôi い |
| 32 | yasui | やすい | rẻ | Đuôi い |
| 33 | tanoshii | たのしい | Vui vẻ | Đuôi い |
| 34 | muzukashii | むずかしい | khó | Đuôi い |
| 35 | kantan (na) | かんたん(な) | dễ, đơn giản | Đuôi な |
| 36 | taihen (na) | たいへん(な) | Vất vả, khổ sở | Đuôi な |
| 37 | hima (na) | ひま(な) | rảnh rỗi | Đuôi な |
| 38 | hoshii | ほしい | muốn có (sở hữu đồ vật, xe cộ, thời gian) | Đuôi い |
| 39 | suki (na) | すき(な) | thích (Đi với trợ từ が: ~が すきです) | Đuôi な |
| 40 | kirai (na) | きらい(な) | ghét ⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な |
Đuôi な |
| Romaji | Động từ (Hiragana) | Ý nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ / Cụm từ thường gặp |
|---|---|---|---|
| arimasu | あります | có (tồn tại đồ vật, sở hữu) | はこねに おんせんが あります / じかんが あります |
| aimasu | あいます | gặp gỡ | ともだちに あいます (Gặp bạn bè) |
| tsukurimasu | つくります | làm, chế tạo, nấu | りょうりを つくります (Nấu ăn) |
| shokujishimasu | しょくじします | dùng bữa, ăn uống | れすとらんで しょくじします (Ăn ở nhà hàng) |
| sentakushimasu | せんたくします | giặt giũ quần áo | ふくを せんたくします (Giặt quần áo) |
| soujishimasu | そうじします | hút bụi, dọn dẹp nhà cửa | へやを そうじします (Dọn dẹp phòng) |
| noborimasu | のぼります | leo, trèo | やまに のぼります (Leo núi) |
| hairimasu | はいります | vào, bước vào, tắm | おんせんに はいります (Tắm suối nước nóng) |
| torimasu | とります | chụp (ảnh), quay (video) | しゃしんを とります (Chụp ảnh) |
| karimasu | かります | vay, mượn | ほんを かります (Mượn sách) |
| Romaji | Từ vựng (Hiragana) | Ý nghĩa Tiếng Việt | Cách dùng & Ví dụ |
|---|---|---|---|
| totemo | とても | rất | Đi với khẳng định: とても おいしい です (Rất ngon) |
| sukoshi | すこし | một chút, ít | Đi với khẳng định: すこし あつい です (Hơi nóng 1 chút) |
| amari | あまり | không ~ lắm | Bắt buộc đi với phủ định: あまり たかくない です |
| zenzen | ぜんぜん | hoàn toàn không | Bắt buộc đi với phủ định: ぜんぜん さむくない です |
| ichinenjuu | いちねんじゅう | suốt 1 năm, quanh năm | いちねんじゅう すずしい です (Quanh năm mát mẻ) |
| dou | どう | thế nào | Hỏi cảm nhận: ~は どうですか (Như thế nào?) |
| donna | どんな | như thế nào (loại nào) | Bắt buộc đi với danh từ: どんな まち ですか |
| doushite | どうして | tại sao | Trả lời bằng ~から (Bởi vì...): どうして やすみましたか |
| ~kurai | ~くらい | khoảng ~ | Chỉ ước lượng: 20ぷん くらい (Khoảng 20 phút) |
| dono kurai | どのくらい | bao lâu, khoảng bao nhiêu | Hỏi khoảng thời gian di chuyển / học tập |
| soshite | そして | và, thêm nữa | Nối 2 câu cùng chiều: たかいです。そして、きれいです。 |
| sorekara | それから | sau đó, tiếp theo | Chỉ trình tự hành động |
| sou desu ne | そうですね | Đúng thế. / Để xem nào... | Câu nói thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác |
| dokoka (e) | どこか(へ) | nơi nào đó | Câu hỏi Yes/No: どこかへ いきますか |
| nanika | なにか | cái gì đó | Câu hỏi Yes/No: なにか たべますか |
| hitoride | ひとりで | một mình | Không dùng trợ từ と: うちで ひとりで ビールを のみます (Tôi uống bia ở nhà một mình) |
Phân loại theo từng khối chữ Hán gốc & cụm từ ghép (47 mục): STT ➔ Romaji ➔ Kanji ➔ Cách đọc Hiragana ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Âm Hán Việt
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | hi | 日 | ひ | ngày, mặt trời | NHẬT |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | toukyou | 東京 | とうきょう | Tokyo (thủ đô Nhật Bản) | ĐÔNG KINH |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | namae | 名前 | なまえ | tên, họ tên | TIỀN DANH |
| 4 | mae | 前 | まえ | phía trước, trước đó | TIỀN |
| 6 | gozen | 午前 | ごぜん | am, buổi sáng | NGỌ TIỀN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | ushiro | 後ろ | うしろ | phía sau | HẬU |
| 7 | gogo | 午後 | ごご | pm, buổi chiều | NGỌ HẬU |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | kuni | 国 | くに | đất nước, quốc gia | QUỐC |
| 9 | chuugoku | 中国 | ちゅうごく | Trung Quốc | TRUNG QUỐC |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | hito / hitori | 人 / 一人 | ひと / ひとり | người / một người, một mình (一人で) | NHÂN / NHẤT NHÂN |
| 31 | hitori de | 一人で | ひとりで | một mình (không dùng trợ từ と) | NHẤT NHÂN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | otoko | 男 | おとこ | con trai, nam giới | NAM |
| 12 | onna | 女 | おんな | con gái, nữ giới | NỮ |
| 13 | danjo | 男女 | だんじょ | nam nữ, con trai và con gái | NAM NỮ |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | shi | 市 | し | thành phố | THỊ |
| 15 | ku | 区 | く | quận, huyện | QUẬN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 16 | jikan | ~時間 | じかん | ~ tiếng đồng hồ (thời lượng) | THỜI GIAN |
| 17 | jikanhan | ~時間半 | じかんはん | ~ tiếng rưỡi | THỜI GIAN BÁN |
| 18 | fun / pun | ~分 | ふん / ぷん | ~ phút (Ví dụ: 20ぷん) | PHÂN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | sensei | 先生 | せんせい | thầy, cô giáo | TIÊN SINH |
| 20 | saki | 先 | さき | (làm) trước, phía trước | TIÊN |
| 21 | senshuu | 先週 | せんしゅう | tuần trước | TIÊN CHU |
| 22 | sengetsu | 先月 | せんげつ | tháng trước | TIÊN NGUYỆT |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 23 | shuu | 週 | しゅう | tuần | CHU |
| 24 | shuukan | 週間 | しゅうかん | tuần (thời lượng: 1 tuần, 2 tuần...) | CHU GIAN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 25 | mainichi | 毎日 | まいにち | hàng ngày, mỗi ngày | MỖI NHẬT |
| 26 | maishuu | 毎週 | まいしゅう | hàng tuần | MAI CHU |
| 27 | maitsuki | 毎月 | まいつき | hàng tháng | MỖI NGUYỆT |
| 28 | maitoshi | 毎年 | まいとし | hàng năm | MỖI NIÊN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 29 | kyou | 今日 | きょう | hôm nay | KIM NHẬT |
| 30 | kotoshi | 今年 | ことし | năm nay | KIM NIÊN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | kyuujitsu | 休日 | きゅうじつ | ngày nghỉ | HƯU NHẬT |
| 33 | yasumi no hi | 休みの日 | やすみのひ | ngày nghỉ | HƯU NHẬT |
| 34 | yasumi | 休み | やすみ | nghỉ, việc nghỉ (Danh từ) | HƯU |
| 35 | yasumimasu | 休みます | やすみます | nghỉ ngơi (Động từ) | HƯU |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 36 | ikimasu | 行きます | いきます | đi (Động từ) | HÀNH |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 37 | mimasu | 見ます | みます | xem, nhìn (Động từ) | KIẾN |
| 38 | kengakushimasu | 見学します | けんがくします | tham quan học tập (Động từ) | KIẾN HỌC |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 39 | tabemasu | 食べます | たべます | ăn (Động từ) | THỰC |
| 40 | nomimasu | 飲みます | のみます | uống (Động từ) | ẨM |
| 41 | inshoku | 飲食 | いんしょく | ăn uống (Danh từ) | ẨM THỰC |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 42 | kaimasu | 買います | かいます | mua (Động từ) | MÃI |
| 43 | kaimono | 買い物 | かいもの | việc mua sắm, shopping (Danh từ) | MÃI VẬT |
| 44 | kaimonoshimasu | 買い物します | かいものします | đi mua sắm (Động từ) | MÃI VẬT |
| 45 | mono | 物 | もの | vật, đồ vật | VẬT |
| 46 | tabemono | 食べ物 | たべもの | đồ ăn, thức ăn | THỰC VẬT |
| 47 | nomimono | 飲み物 | のみもの | đồ uống, thức uống | ẨM VẬT |
Phân loại theo từng khối chữ Hán gốc & cụm từ ghép (92 mục): STT ➔ Romaji ➔ Kanji ➔ Cách đọc Hiragana ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Âm Hán Việt
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | watashi | 私 | わたし | tôi | TƯ |
| 2 | shiritsu | 私立 | しりつ | tư lập, dân lập (trường tư...) | TƯ LẬP |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | betonamujin | ベトナム人 | ベトナムじん | người Việt Nam | VIỆT NAM NHÂN |
| 4 | sai / juukyuusai | ~才 / 19才 | さい / じゅうきゅうさい | ~ tuổi / 19 tuổi | TÀI |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | gakusei | 学生 | がくせい | học sinh, sinh viên | HỌC SINH |
| 6 | gakkou | 学校 | がっこう | trường học, ngôi trường | HỌC HIỆU |
| 7 | nihongogakkou | 日本語学校 | にほんごがっこう | trường dạy tiếng Nhật, trường Nhật ngữ | NHẬT BẢN NGỮ HỌC HIỆU |
| 8 | shougakkou | 小学校 | しょうがっこう | trường tiểu học | TIỂU HỌC HIỆU |
| 9 | chuugakkou | 中学校 | ちゅうがっこう | trường cấp 2, trường THCS | TRUNG HỌC HIỆU |
| 10 | koukou | 高校 | こうこう | trường cấp 3, trường THPT | CAO HIỆU |
| 11 | daigaku | 大学 | だいがく | đại học, trường đại học | ĐẠI HỌC |
| 12 | daigakusei | 大学生 | だいがくせい | sinh viên đại học | ĐẠI HỌC SINH |
| 13 | tanjoubi | 誕生日 | たんじょうび | sinh nhật, ngày sinh | ĐẢN SINH NHẬT |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 14 | nihon / nippon | 日本 | にほん | Nhật Bản | NHẬT BẢN |
| 15 | nihongo | 日本語 | にほんご | tiếng Nhật | NHẬT BẢN NGỮ |
| 16 | hon | 本 | ほん | quyển sách, sách | BẢN |
| 17 | eigo | 英語 | えいご | tiếng Anh | ANH NGỮ |
| 18 | betonamugo | ベトナム語 | ベトナムご | tiếng Việt | VIỆT NAM NGỮ |
| 48 | gomi no hi | ごみの日 | ごみのひ | ngày đổ rác | NHẬT |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 19 | getsuyoubi | 月曜日 | げつようび | thứ Hai | NGUYỆT DIỆU NHẬT |
| 20 | kayoubi | 火曜日 | かようび | thứ Ba | HỎA DIỆU NHẬT |
| 21 | suiyoubi | 水曜日 | すいようび | thứ Tư | THỦY DIỆU NHẬT |
| 22 | mokuyoubi | 木曜日 | もくようび | thứ Năm | MỘC DIỆU NHẬT |
| 23 | kinyoubi | 金曜日 | きんようび | thứ Sáu | KIM DIỆU NHẬT |
| 24 | doyoubi | 土曜日 | どようび | thứ Bảy | THỔ DIỆU NHẬT |
| 25 | nichiyoubi | 日曜日 | にちようび | Chủ Nhật | NHẬT DIỆU NHẬT |
| 26 | youbi / you | 曜日 / ~曜 | ようび / よう | thứ (trong tuần) | DIỆU NHẬT / DIỆU |
| 27 | hi | 火 | ひ | lửa | HỎA |
| 28 | mizu | 水 | みず | nước | THỦY |
| 29 | ki | 木 | き | cây, gỗ | MỘC |
| 30 | kane / okane | 金 / お金 | かね / おかね | tiền, vàng | KIM |
| 31 | tsuchi | 土 | つち | đất | THỔ |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 32 | tsuitachi | 一日 | ついたち | ngày mùng 1 (ngày 1) | NHẤT NHẬT |
| 33 | futsuka | 二日 | ふつか | ngày mùng 2 (2 ngày) | NHỊ NHẬT |
| 34 | mikka | 三日 | みっか | ngày mùng 3 (3 ngày) | TAM NHẬT |
| 35 | yokka | 四日 | よっか | ngày mùng 4 (4 ngày) | TỨ NHẬT |
| 36 | itsuka | 五日 | いつか | ngày mùng 5 (5 ngày) | NGŨ NHẬT |
| 37 | muika | 六日 | むいか | ngày mùng 6 (6 ngày) | LỤC NHẬT |
| 38 | nanoka | 七日 | なのか | ngày mùng 7 (7 ngày) | THẤT NHẬT |
| 39 | youka | 八日 | ようか | ngày mùng 8 (8 ngày) | BÁT NHẬT |
| 40 | kokonoka | 九日 | ここのか | ngày mùng 9 (9 ngày) | CỬU NHẬT |
| 41 | tooka | 十日 | とおか | ngày mùng 10 (10 ngày) | THẬP NHẬT |
| 42 | juuninichi | 十二日 | じゅうににち | ngày 12 (12 ngày) | THẬP NHỊ NHẬT |
| 43 | juuyokka | 十四日 | じゅうよっか | ngày 14 (14 ngày) | THẬP TỨ NHẬT |
| 44 | juushichinichi | 十七日 | じゅうしちにち | ngày 17 (17 ngày) | THẬP THẤT NHẬT |
| 45 | juukunichi | 十九日 | じゅうくにち | ngày 19 (19 ngày) | THẬP CỬU NHẬT |
| 46 | hatsuka | 二十日 | はつか | ngày 20 (20 ngày) | NHỊ THẬP NHẬT |
| 47 | nijuuyokka | 二十四日 | にじゅうよっか | ngày 24 (24 ngày) | NHỊ THẬP TỨ NHẬT |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 49 | tsuki | 月 | つき | mặt trăng, trăng | NGUYỆT |
| 50 | kongetsu | 今月 | こんげつ | tháng này | KIM NGUYỆT |
| 51 | raigetsu | 来月 | らいげつ | tháng sau | LAI NGUYỆT |
| 52 | nangatsu | 何月 | なんがつ | tháng mấy | HÀ NGUYỆT |
| 53 | gatsu | ~月 | がつ | tháng ~ | NGUYỆT |
| 54 | ichigatsu | 一月 | いちがつ | tháng 1, tháng một | NHẤT NGUYỆT |
| 55 | nigatsu | 二月 | にがつ | tháng 2, tháng hai | NHỊ NGUYỆT |
| 56 | sangatsu | 三月 | さんがつ | tháng 3, tháng ba | TAM NGUYỆT |
| 57 | shigatsu | 四月 | しがつ | tháng 4, tháng tư (đặc biệt: shigatsu) | TỨ NGUYỆT |
| 58 | gogatsu | 五月 | ごがつ | tháng 5, tháng năm | NGŨ NGUYỆT |
| 59 | rokugatsu | 六月 | ろくがつ | tháng 6, tháng sáu | LỤC NGUYỆT |
| 60 | shichigatsu | 七月 | しちがつ | tháng 7, tháng bảy (đặc biệt: shichigatsu) | THẤT NGUYỆT |
| 61 | hachigatsu | 八月 | はちがつ | tháng 8, tháng tám | BÁT NGUYỆT |
| 62 | kugatsu | 九月 | くがつ | tháng 9, tháng chín (đặc biệt: kugatsu) | CỬU NGUYỆT |
| 63 | juugatsu | 十月 | じゅうがつ | tháng 10, tháng mười | THẬP NGUYỆT |
| 64 | juuichigatsu | 十一月 | じゅういちがつ | tháng 11, tháng mười một | THẬP NHẤT NGUYỆT |
| 65 | juunigatsu | 十二月 | じゅうにがつ | tháng 12, tháng mười hai | THẬP NHỊ NGUYỆT |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 66 | hyaku | 百 | ひゃく | 100, một trăm | BÁCH |
| 67 | sen | 千 | せん | 1.000, một nghìn | THIÊN |
| 68 | man | 万 | まん | 10.000, mười nghìn (vạn) | VẠN |
| 69 | en | 円 | えん | yên (tiền Nhật) | YÊN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 70 | nani / nan | 何 | なに / なん | cái gì, gì | HÀ |
| 71 | nen / toshi | 年 | ねん / とし | năm, tuổi | NIÊN |
| 72 | nisennen | 2000年 | にせんねん | năm 2000 | NHỊ THIÊN NIÊN |
| 73 | rainen | 来年 | らいねん | năm sau | LAI NIÊN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 74 | nanji | 何時 | なんじ | mấy giờ | HÀ THỜI |
| 75 | ji | ~時 | じ | ~ giờ | THỜI |
| 76 | yoji | 4時 / 四時 | よじ | 4 giờ (đặc biệt: yoji) | TỨ THỜI |
| 77 | shichiji | 7時 / 七時 | しちじ | 7 giờ (đặc biệt: shichiji) | THẤT THỜI |
| 78 | kuji | 9時 / 九時 | くじ | 9 giờ (đặc biệt: kuji) | CỬU THỜI |
| 79 | nanjikan | 何時間 | なんじかん | mấy tiếng, bao nhiêu tiếng (đồng hồ) | HÀ THỜI GIAN |
| STT | Romaji | Kanji | Cách đọc Hiragana | Nghĩa Tiếng Việt | Hán Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| 80 | nanpun | 何分 | なんぷん | mấy phút | HÀ PHÂN |
| 81 | ippun | 一分 / 1分 | いっぷん | 1 phút | NHẤT PHÂN |
| 82 | nifun | 二分 / 2分 | にふん | 2 phút | NHỊ PHÂN |
| 83 | sanpun | 三分 / 3分 | さんぷん | 3 phút | TAM PHÂN |
| 84 | yonpun | 四分 / 4分 | よんぷん | 4 phút | TỨ PHÂN |
| 85 | gofun | 五分 / 5分 | ごふん | 5 phút | NGŨ PHÂN |
| 86 | roppun | 六分 / 6分 | ろっぷん | 6 phút | LỤC PHÂN |
| 87 | nanafun / shichifun | 七分 / 7分 | ななふん / しちふん | 7 phút | THẤT PHÂN |
| 88 | happun / hachifun | 八分 / 8分 | はっぷん / はちふん | 8 phút | BÁT PHÂN |
| 89 | kyuufun | 九分 / 9分 | きゅうふん | 9 phút | CỬU PHÂN |
| 90 | juuppun | 十分 / 10分 | じゅっぷん | 10 phút | THẬP PHÂN |
| 91 | juugofun | 十五分 / 15分 | じゅうごふん | 15 phút | THẬP NGŨ PHÂN |
| 92 | sanjuuppun / han | 三十分 / 半 | さんじゅっぷん / はん | 30 phút / rưỡi, một nửa | TAM THẬP PHÂN / BÁN |
Tổng hợp hệ thống các bảng quy tắc đặc biệt, quy tắc đọc & biến âm thường gặp trong đề thi JLPT / JPD123.
Mẹo ghi nhớ: Tên các thứ gắn liền với Mặt Trời (Chủ Nhật), Mặt Trăng (Thứ 2) và ngũ hành Hỏa - Thủy - Mộc - Kim - Thổ (Thứ 3 ➔ Thứ 7).
| Thứ | Kanji | Hiragana | Romaji | Hán Việt | Yếu tố tượng trưng |
|---|---|---|---|---|---|
| Thứ Hai | 月曜日 | げつようび | getsuyoubi | NGUYỆT DIỆU NHẬT | Mặt trăng (月) |
| Thứ Ba | 火曜日 | かようび | kayoubi | HỎA DIỆU NHẬT | Lửa (火) |
| Thứ Tư | 水曜日 | すいようび | suiyoubi | THỦY DIỆU NHẬT | Nước (水) |
| Thứ Năm | 木曜日 | もくようび | mokuyoubi | MỘC DIỆU NHẬT | Cây gỗ (木) |
| Thứ Sáu | 金曜日 | きんようび | kinyoubi | KIM DIỆU NHẬT | Kim loại, vàng, tiền (金) |
| Thứ Bảy | 土曜日 | どようび | doyoubi | THỔ DIỆU NHẬT | Đất (土) |
| Chủ Nhật | 日曜日 | にちようび | nichiyoubi | NHẬT DIỆU NHẬT | Mặt trời (日) |
⚠️ 10 ngày đầu tháng và các ngày 14, 17, 19, 20, 24 có cách đọc đặc biệt (phải học thuộc lòng). Từ ngày 11 trở đi theo công thức chung: Số đếm + 日 (にち).
| Ngày | Kanji | Hiragana | Romaji | Ghi chú phát âm |
|---|---|---|---|---|
| Ngày 1 | 一日 | ついたち | tsuitachi | ⭐ Đặc biệt (khác với いちにち là 1 ngày) |
| Ngày 2 | 二日 | ふつか | futsuka | ⭐ Đặc biệt |
| Ngày 3 | 三日 | みっか | mikka | ⭐ Biến âm âm ngắt (っ) |
| Ngày 4 | 四日 | よっか | yokka | ⭐ Biến âm âm ngắt (っ) |
| Ngày 5 | 五日 | いつか | itsuka | ⭐ Đặc biệt |
| Ngày 6 | 六日 | むいか | muika | ⭐ Đặc biệt |
| Ngày 7 | 七日 | なのか | nanoka | ⭐ Đặc biệt |
| Ngày 8 | 八日 | ようか | youka | ⭐ Trường âm (khác với よっか ngày 4) |
| Ngày 9 | 九日 | ここのか | kokonoka | ⭐ Đặc biệt |
| Ngày 10 | 十日 | とおか | tooka | ⭐ Trường âm (to-o-ka) |
| Ngày 14 | 十四日 | じゅうよっか | juuyokka | ⚠️ Đuôi よっか (không đọc là じゅうよんにち) |
| Ngày 17 | 十七日 | じゅうしちにち | juushichinichi | ⚠️ Đọc là しちにち (không đọc ななにち) |
| Ngày 19 | 十九日 | じゅうくにち | juukunichi | ⚠️ Đọc là くにち (không đọc きゅうにち) |
| Ngày 20 | 二十日 | はつか | hatsuka | ⭐ Cực kỳ đặc biệt: はつか (không đọc にじゅうにち) |
| Ngày 24 | 二十四日 | にじゅうよっか | nijuuyokka | ⚠️ Đuôi よっか (không đọc là にじゅうよんにち) |
Công thức: Số đếm + 月 (がつ). Cần lưu ý 3 tháng phát âm đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).
Hỏi giờ: 何時 (なんじ - nanji) | Hỏi phút: 何分 (なんぷん - nanpun) | Hỏi thời lượng: 何時間 (なんじかん - nanjikan).
Người Nhật đếm theo cơ số 4 chữ số 0 (10.000 = 1 Vạn 万), khác với tiếng Việt đếm theo cơ số 3 chữ số 0 (1.000 = Nghìn).
Hệ thống tự động chấm điểm thông minh: Từ vựng thông thường (điền nghĩa tiếng Việt) & Hán tự (điền cách đọc Hiragana/Romaji + nghĩa tiếng Việt).
Thực hành đối thoại trực tiếp với giáo viên ảo bằng giọng nói tiếng Nhật. Cho phép tùy chỉnh tốc độ nói của giáo viên, tự do thay thế từ vựng linh hoạt (danh từ, tính từ...), và hệ thống tự động đánh giá cấu trúc ngữ pháp thông minh.