3 Tính từ đặc biệt CỰC KỲ DỄ NHẦM trong đề thi:
• ゆうめい (yuumei - nổi tiếng)
• きれい (kirei - đẹp, sạch sẽ)
• きらい (kirai - ghét)
👉 Mặc dù kết thúc bằng âm "i" nhưng 100% là TÍNH TỪ ĐUÔI な!
Đồ ăn Nhật ngon nhưng mà đắt. (たべもの = đồ ăn, たかい = đắt).
この へやは ちいさい ですが、きれい です。
Kono heya wa chiisai desu ga, kirei desu.
Căn phòng này nhỏ nhưng mà sạch đẹp. (へや = phòng, ちいさい = nhỏ).
2. そして (soshite): "Và" (Ý thuận chiều, bổ sung)
Đứng đầu câu thứ 2 để tiếp nối thêm thông tin cùng hướng.
ふじさんは たかい です。 そして、きれい です。
Fuji-san wa takai desu. Soshite, kirei desu.
Núi Phú Sĩ cao. Và rất đẹp nữa.
とうきょうは にぎやか です。 そして、べんり です。
Toukyou wa nigiyaka desu. Soshite, benri desu.
Tokyo náo nhiệt. Và rất tiện lợi.
💬 Câu Hỏi Giả Định: Khi Người Ta Hỏi Cảm Nghĩ 『どうですか』
📌 Tình huống 1: Khen 1 ý + Chê 1 ý đối lập ➔ Trả lời dùng 「~が」 (Nhưng)
❓ Người ta hỏi
ハノイの 生活 (せいかつ) は どうですか。
Hanoi no seikatsu wa dou desu ka.
Cuộc sống ở Hà Nội như thế nào?
💡 Bạn trả lời
賑やか (にぎやか) ですが、物価 (ぶっか) が 少し 高いです。
Nigiyaka desu ga, bukka ga sukoshi takai desu.
Rất nhộn nhịp, nhưng giá cả sinh hoạt hơi đắt một chút.
📌 Tình huống 2: Khen cả 2 ý cùng chiều tích cực ➔ Trả lời dùng 「そして」 (Và / Hơn nữa)
❓ Người ta hỏi
あなたの 大学は どうですか。
Anata no daigaku wa dou desu ka.
Trường đại học của bạn như thế nào?
💡 Bạn trả lời
とても きれいです。そして、先生が 親切 (しんせつ) です。
Totemo kirei desu. Soshite, sensei ga shinsetsu desu.
Rất đẹp. Và các thầy cô giáo rất thân thiện, nhiệt tình.
4Mẫu Câu Tồn Tại: [Địa điểm] に [Danh từ] が あります
[Địa điểm / Nơi chốn] に [Đồ vật, Cây cối, Núi, Cơ sở vật chất] があります。
• に (ni): Xác định vị trí nơi tồn tại của vật / địa danh.
• が (ga): Đi liền với vật thể tồn tại.
• あります (arimasu): Có (dùng cho vật vô tri vô giác, ngọn núi, suối nước nóng, tòa nhà...; đối với người/động vật thì dùng います - imasu).
Các câu ví dụ đơn giản từ kho từ vựng:
たいにんに ばーでんやまが あります。
Tainin ni Baaden-yama ga arimasu.
Ở Tây Ninh có núi Bà Đen. (タイニン = Tây Ninh, バーデン山 = núi Bà Đen, やま = núi).
はこねに おんせんが あります。
Hakone ni onsen ga arimasu.
Ở Hakone có suối nước nóng. (おんせん = suối nước nóng).
まちに びるが あります。
Machi ni biru ga arimasu.
Ở thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng. (ビル = tòa nhà).
やまに おてらが あります。
Yama ni otera ga arimasu.
Ở trên núi có ngôi chùa. (やま = núi, おてら = chùa).
えきの まえに でぱーとが あります。
Eki no mae ni depaato ga arimasu.
Ở phía trước nhà ga có trung tâm thương mại. (えき = ga, デパート = TTTM).
だいがくに としょかんが あります。
Daigaku ni toshokan ga arimasu.
Ở trường đại học có thư viện. (だいがく = trường đại học, としょかん = thư viện).
💬 Câu Hỏi Giả Định: Khi Nào Dùng 『~に ~が あります』 Để Trả Lời?
📌 Tình huống 1: Người ta hỏi ở địa danh đó có cái gì? (Hỏi với 「何が ありますか」)
❓ Người ta hỏi
タイニンに 何が ありますか。
Tainin ni nani ga arimasu ka.
Ở Tây Ninh có cái gì vậy?
💡 Bạn trả lời
タイニンに バーデン山 (やま) が あります。
Tainin ni Baaden-yama ga arimasu.
Ở Tây Ninh có núi Bà Đen.
📌 Tình huống 2: Người ta hỏi địa danh/vật đó nằm ở đâu? (Hỏi với 「どこに ありますか」)
❓ Người ta hỏi
有名な 温泉 (おんせん) は どこに ありますか。
Yuumeina onsen wa doko ni arimasu ka.
Suối nước nóng nổi tiếng ở đâu vậy?
💡 Bạn trả lời
箱根 (はこね) に あります。
Hakone ni arimasu.
Có ở Hakone.
📌 Tình huống 3: Câu hỏi Yes/No: Ở trường có thư viện không?
❓ Người ta hỏi
大学に 図書館 (としょかん) が ありますか。
Daigaku ni toshokan ga arimasu ka.
Ở trường đại học có thư viện không?
💡 Bạn trả lời
はい、大きくて きれいな 図書館が あります。
Hai, ookikute kireina toshokan ga arimasu.
Vâng, có thư viện vừa to vừa đẹp.
5Trợ Từ へ, で, と & Bộ 3 Động Từ Di Chuyển (行きます / 来ます / 帰ります)
• Đến đâu: [Địa điểm] へ 3 động từ | • Bằng gì: [Phương tiện] で 3 động từ | • Mất bao lâu: [Từ] から [Đến] まで [Xe] で [Thời gian] かかります
5.1. [Địa điểm] へ + 3 Động Từ Di Chuyển (Đi / Đến / Về)
• 3 Động từ di chuyển cốt lõi:行きます (いきます - Đi), 来ます (きます - Đến), 帰ります (かえります - Về).
• Trợ từ へ viết là he nhưng luôn phát âm là e, chỉ phương hướng và đích đến của chuyển động.
• Từ để hỏi đích đến: どこへ 行きますか / 来ますか / 帰りますか。 (Bạn đi/đến/về đâu?)
にほんへ いきます。
Nihon e ikimasu.
Tôi đi Nhật Bản. (にほん = Nhật Bản, いきます = đi).
だいがくへ きます。
Daigaku e kimasu.
Tôi đến trường đại học. (だいがく = trường ĐH, きます = đến).
うちへ かえります。
Uchi e kaerimasu.
Tôi về nhà. (うち = nhà, かえります = về).
にちようび、どこへ いきましたか。
Nichiyoubi, doko e ikimashita ka.
Chủ nhật bạn đã đi đâu? (どこへ...か = câu hỏi đi đâu).
5.2. [Phương tiện] で + 3 Động Từ Di Chuyển (Đi bằng phương tiện gì)
• Trợ từ で (de) chỉ phương tiện, công cụ hoặc cách thức di chuyển.
• ⚠️ Lưu ý đặc biệt: Đi bộ là 歩いて (あるいて), KHÔNG dùng trợ từ で.
• Từ để hỏi: 何で (なんで) 行きますか。 hoặc どうやって 行きますか。 (Đi bằng cách nào/gì?)
ばいくで だいがくへ きます。
Baiku de daigaku e kimasu.
Tôi đến trường đại học bằng xe máy. (バイク = xe máy, で = bằng).
ばすで えきへ いきます。
Basu de eki e ikimasu.
Tôi đi đến nhà ga bằng xe buýt. (バス = xe buýt, えき = ga).
しんかんせんで とうきょうへ いきます。
Shinkansen de Toukyou e ikimasu.
Tôi đi Tokyo bằng tàu cao tốc Shinkansen. (しんかんせん = tàu cao tốc).
あるいて うちへ かえります。
Aruite uchi e kaerimasu.
Tôi đi bộ về nhà. (あるいて = đi bộ, KHÔNG dùng trợ từ で).
5.3. [Địa điểm 1] から [Địa điểm 2] まで [Phương tiện] で [Thời gian] かかります
• から (kara): Từ (điểm xuất phát) | まで (made): Đến (điểm kết thúc).
• かかります (kakarimasu): Tốn, mất (thời gian hoặc tiền bạc). Có thể thay bằng です (desu).
• Từ để hỏi thời gian mất bao lâu: どのくらい かかりますか。 (Mất bao lâu?)
ハノイから とうきょうまで ひこうきで 5じかん かかります。
Hanoi kara Toukyou made hikouki de go-jikan kakarimasu.
Từ Hà Nội đến Tokyo bằng máy bay mất 5 tiếng. (ひこうき = máy bay, じかん = tiếng).
うちから だいがくまで ばいくで 15ふん かかります。
Uchi kara daigaku made baiku de juu-gofun kakarimasu.
Từ nhà đến trường bằng xe máy mất 15 phút. (ふん = phút, かかります = tốn).
えきから がっこうまで あるいて 20ぷんです。
Eki kara gakkou made aruite ni-juppun desu.
Từ nhà ga đến trường học đi bộ mất 20 phút. (あるいて = đi bộ).
ここから スーパーまで どのくらい かかりますか。
Koko kara suupaa made dono kurai kakarimasu ka.
Từ đây đến siêu thị mất khoảng bao lâu? (どのくらい = khoảng bao lâu).
5.4. Trợ Từ と (Cùng ai) & Phủ Định Tuyệt Đối (Từ để hỏi + も)
• と (to): "Cùng với ai" (Một mình: ひとりで)
ともだちと とうきょうへ いきます。
Tomodachi to Toukyou e ikimasu.
Tôi đi Tokyo cùng với bạn bè. (ともだち = bạn bè).
ひとりで いきます。
Hitori de ikimasu.
Tôi đi một mình. (ひとりで = một mình, KHÔNG dùng trợ từ と).
うちで ひとりで ビールを のみます。
Uchi de hitori de biiru o nomimasu.
Tôi uống bia ở nhà một mình. (ひとりで = một mình).
• Phủ định tuyệt đối: Từ để hỏi + も + Phủ định
きのうは どこへも いきませんでした。
Kinou wa doko e mo ikimasendeshita.
Hôm qua tôi chẳng đi đâu cả. (どこへも...ません = hoàn toàn không đi đâu).
Vâng, tôi đã học 2 tiếng. (Nếu không: Không, tôi đã không học).
10Nêu Nguyên Nhân: ~から (kara) & Câu Hỏi どうして (doushite)
• Hỏi lý do: どうして [Mệnh đề] か?
• Cách 1 (Trả lời gọn lý do): [Lý do] から。
• Cách 2 (Câu ghép hoàn chỉnh): [Lý do] から、[Kết quả / Không làm gì]。
• Cụm từ chỉ bận rộn: [Việc gì] で 忙しい (です) ➔ Quá khứ: [Việc gì] で 忙しかったです
⚠️ Lưu ý quan trọng về trật tự câu tiếng Nhật:
Trong tiếng Việt ta thường nói "Tôi không làm A (Kết quả) VÌ bận B (Lý do)".
Nhưng trong tiếng Nhật, Mệnh đề lý do luôn đứng TRƯỚC から, còn kết quả đứng SAU: [Lý do] から、[Kết quả].
💬 Mẫu Hội Thoại Hỏi Lý Do 「どうして」 ➔ Trả Lời Các Biến Thể
📌 Tình huống đặc biệt: "Hôm qua sao không chơi thể thao? ➔ Không chơi vì bận học"
❓ Người ta hỏi
どうして きのう スポーツを しませんでしたか。
Doushite kinou supootsu o shimasendeshita ka.
Tại sao hôm qua bạn không đi chơi thể thao vậy?
Các biến thể trả lời cực chuẩn trong giao tiếp & bài thi:
💡 Biến thể 1
きのうは 勉強で 忙しかったですから、スポーツを しませんでした。
Kinou wa benkyou de isogashikatta desu kara, supootsu o shimasendeshita.
(Câu ghép hoàn chỉnh): Hôm qua vì bận việc học nên tôi đã không chơi thể thao. (忙しい ➔ Quá khứ: 忙しかったです).
💡 Biến thể 2
勉強で 忙しかったですから。(hoặc 勉強が ありましたから。)
Benkyou de isogashikatta desu kara. (Benkyou ga arimashita kara.)
(Trả lời ngắn gọn trọng tâm): Bởi vì tôi bận học / Vì tôi có bài học ạ. (Người Nhật rất chuộng cách nói ngắn này).
💡 Biến thể 3
スポーツを しませんでした。用事 (ようじ) が ありましたから。
Supootsu o shimasendeshita. Youji ga arimashita kara.
(Nói kết quả trước ➔ giải thích sau): Tôi đã không chơi thể thao. Vì tôi có việc bận mà. (用事 = việc bận).
📌 Tình huống 2: Hỏi tại sao hôm qua nghỉ học? ➔ Bị cảm cúm / Bị sốt
❓ Người ta hỏi
どうして きのう 休みましたか。
Doushite kinou yasumimashita ka.
Tại sao hôm qua bạn lại nghỉ học vậy?
💡 Bạn trả lời
熱 (ねつ) が ありましたから、休みました。(hoặc 風邪ですから。)
Netsu ga arimashita kara, yasumimashita. (Kaze desu kara.)
Vì tôi bị sốt nên tôi đã nghỉ ạ. (hoặc: Bởi vì tôi bị cảm cúm ạ).
📌 Tình huống 3: Tại sao không đi xem phim? ➔ Vì bận làm thêm
❓ Người ta hỏi
どうして 一緒に 映画を 見に行きませんでしたか。
Doushite isshoni eiga o mi ni ikimasendeshita ka.
Tại sao hôm qua bạn không cùng đi xem phim với mọi người?
💡 Bạn trả lời
アルバイトが ありましたから、行きませんでした。
Arubaito ga arimashita kara, ikimasendeshita.
Bởi vì tôi có lịch làm thêm nên tôi đã không đi được ạ.
📌 Tình huống 4: Tại sao không mua máy tính mới? ➔ Vì đắt tiền / Không có tiền
❓ Người ta hỏi
どうして パソコンを 買いませんか。
Doushite pasokon o kaimasen ka.
Tại sao bạn không mua máy tính?
💡 Bạn trả lời
高くて、お金が ありませんから、買いません。
Takakute, okane ga arimasen kara, kaimasen.
Vì nó đắt và tôi không có tiền nên tôi không mua.
11Các Mẫu Đi Với Trợ Từ が: すき、きらい、ほしい
[Người] は [Danh từ] がすき / きらい / ほしいです。
わたしは あにめが すき です。
Watashi wa anime ga suki desu.
Tôi thích anime. (すき = thích, đi với trợ từ が).
からい たべものが きらい です。
Karai tabemono ga kirai desu.
Tôi ghét đồ ăn cay. (からい = cay, きらい = ghét).
あたらしい くるまが ほしい です。
Atarashii kuruma ga hoshii desu.
Tôi muốn có một chiếc ô tô mới. (ほしい = muốn có vật gì).
曜Nhóm Chữ 曜 (DIỆU) & Ngũ Hành (Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ) - Thứ trong tuần & Tự nhiên
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
19
getsuyoubi
月曜日
げつようび
thứ Hai
NGUYỆT DIỆU NHẬT
20
kayoubi
火曜日
かようび
thứ Ba
HỎA DIỆU NHẬT
21
suiyoubi
水曜日
すいようび
thứ Tư
THỦY DIỆU NHẬT
22
mokuyoubi
木曜日
もくようび
thứ Năm
MỘC DIỆU NHẬT
23
kinyoubi
金曜日
きんようび
thứ Sáu
KIM DIỆU NHẬT
24
doyoubi
土曜日
どようび
thứ Bảy
THỔ DIỆU NHẬT
25
nichiyoubi
日曜日
にちようび
Chủ Nhật
NHẬT DIỆU NHẬT
26
youbi / you
曜日 / ~曜
ようび / よう
thứ (trong tuần)
DIỆU NHẬT / DIỆU
27
hi
火
ひ
lửa
HỎA
28
mizu
水
みず
nước
THỦY
29
ki
木
き
cây, gỗ
MỘC
30
kane / okane
金 / お金
かね / おかね
tiền, vàng
KIM
31
tsuchi
土
つち
đất
THỔ
日Nhóm Chữ 日 (NHẬT) - Các ngày trong tháng (10 ngày đầu & Ngày đặc biệt)
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
32
tsuitachi
一日
ついたち
ngày mùng 1 (ngày 1)
NHẤT NHẬT
33
futsuka
二日
ふつか
ngày mùng 2 (2 ngày)
NHỊ NHẬT
34
mikka
三日
みっか
ngày mùng 3 (3 ngày)
TAM NHẬT
35
yokka
四日
よっか
ngày mùng 4 (4 ngày)
TỨ NHẬT
36
itsuka
五日
いつか
ngày mùng 5 (5 ngày)
NGŨ NHẬT
37
muika
六日
むいか
ngày mùng 6 (6 ngày)
LỤC NHẬT
38
nanoka
七日
なのか
ngày mùng 7 (7 ngày)
THẤT NHẬT
39
youka
八日
ようか
ngày mùng 8 (8 ngày)
BÁT NHẬT
40
kokonoka
九日
ここのか
ngày mùng 9 (9 ngày)
CỬU NHẬT
41
tooka
十日
とおか
ngày mùng 10 (10 ngày)
THẬP NHẬT
42
juuninichi
十二日
じゅうににち
ngày 12 (12 ngày)
THẬP NHỊ NHẬT
43
juuyokka
十四日
じゅうよっか
ngày 14 (14 ngày)
THẬP TỨ NHẬT
44
juushichinichi
十七日
じゅうしちにち
ngày 17 (17 ngày)
THẬP THẤT NHẬT
45
juukunichi
十九日
じゅうくにち
ngày 19 (19 ngày)
THẬP CỬU NHẬT
46
hatsuka
二十日
はつか
ngày 20 (20 ngày)
NHỊ THẬP NHẬT
47
nijuuyokka
二十四日
にじゅうよっか
ngày 24 (24 ngày)
NHỊ THẬP TỨ NHẬT
月Nhóm Chữ 月 (NGUYỆT) - Mặt trăng & 12 tháng trong năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
49
tsuki
月
つき
mặt trăng, trăng
NGUYỆT
50
kongetsu
今月
こんげつ
tháng này
KIM NGUYỆT
51
raigetsu
来月
らいげつ
tháng sau
LAI NGUYỆT
52
nangatsu
何月
なんがつ
tháng mấy
HÀ NGUYỆT
53
gatsu
~月
がつ
tháng ~
NGUYỆT
54
ichigatsu
一月
いちがつ
tháng 1, tháng một
NHẤT NGUYỆT
55
nigatsu
二月
にがつ
tháng 2, tháng hai
NHỊ NGUYỆT
56
sangatsu
三月
さんがつ
tháng 3, tháng ba
TAM NGUYỆT
57
shigatsu
四月
しがつ
tháng 4, tháng tư (đặc biệt: shigatsu)
TỨ NGUYỆT
58
gogatsu
五月
ごがつ
tháng 5, tháng năm
NGŨ NGUYỆT
59
rokugatsu
六月
ろくがつ
tháng 6, tháng sáu
LỤC NGUYỆT
60
shichigatsu
七月
しちがつ
tháng 7, tháng bảy (đặc biệt: shichigatsu)
THẤT NGUYỆT
61
hachigatsu
八月
はちがつ
tháng 8, tháng tám
BÁT NGUYỆT
62
kugatsu
九月
くがつ
tháng 9, tháng chín (đặc biệt: kugatsu)
CỬU NGUYỆT
63
juugatsu
十月
じゅうがつ
tháng 10, tháng mười
THẬP NGUYỆT
64
juuichigatsu
十一月
じゅういちがつ
tháng 11, tháng mười một
THẬP NHẤT NGUYỆT
65
juunigatsu
十二月
じゅうにがつ
tháng 12, tháng mười hai
THẬP NHỊ NGUYỆT
百Nhóm Chữ 百 (BÁCH), 千 (THIÊN), 万 (VẠN), 円 (YÊN) - Số đếm lớn & Tiền tệ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
66
hyaku
百
ひゃく
100, một trăm
BÁCH
67
sen
千
せん
1.000, một nghìn
THIÊN
68
man
万
まん
10.000, mười nghìn (vạn)
VẠN
69
en
円
えん
yên (tiền Nhật)
YÊN
何Nhóm Chữ 何 (HÀ) & 年 (NIÊN) - Cái gì, Mấy & Năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
70
nani / nan
何
なに / なん
cái gì, gì
HÀ
71
nen / toshi
年
ねん / とし
năm, tuổi
NIÊN
72
nisennen
2000年
にせんねん
năm 2000
NHỊ THIÊN NIÊN
73
rainen
来年
らいねん
năm sau
LAI NIÊN
時Nhóm Chữ 時 (THỜI) & 間 (GIAN) - Nói giờ & Thời lượng
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
74
nanji
何時
なんじ
mấy giờ
HÀ THỜI
75
ji
~時
じ
~ giờ
THỜI
76
yoji
4時 / 四時
よじ
4 giờ (đặc biệt: yoji)
TỨ THỜI
77
shichiji
7時 / 七時
しちじ
7 giờ (đặc biệt: shichiji)
THẤT THỜI
78
kuji
9時 / 九時
くじ
9 giờ (đặc biệt: kuji)
CỬU THỜI
79
nanjikan
何時間
なんじかん
mấy tiếng, bao nhiêu tiếng (đồng hồ)
HÀ THỜI GIAN
分Nhóm Chữ 分 (PHÂN) - Nói phút & Biến âm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT
Romaji
Kanji
Cách đọc Hiragana
Nghĩa Tiếng Việt
Hán Việt
80
nanpun
何分
なんぷん
mấy phút
HÀ PHÂN
81
ippun
一分 / 1分
いっぷん
1 phút
NHẤT PHÂN
82
nifun
二分 / 2分
にふん
2 phút
NHỊ PHÂN
83
sanpun
三分 / 3分
さんぷん
3 phút
TAM PHÂN
84
yonpun
四分 / 4分
よんぷん
4 phút
TỨ PHÂN
85
gofun
五分 / 5分
ごふん
5 phút
NGŨ PHÂN
86
roppun
六分 / 6分
ろっぷん
6 phút
LỤC PHÂN
87
nanafun / shichifun
七分 / 7分
ななふん / しちふん
7 phút
THẤT PHÂN
88
happun / hachifun
八分 / 8分
はっぷん / はちふん
8 phút
BÁT PHÂN
89
kyuufun
九分 / 9分
きゅうふん
9 phút
CỬU PHÂN
90
juuppun
十分 / 10分
じゅっぷん
10 phút
THẬP PHÂN
91
juugofun
十五分 / 15分
じゅうごふん
15 phút
THẬP NGŨ PHÂN
92
sanjuuppun / han
三十分 / 半
さんじゅっぷん / はん
30 phút / rưỡi, một nửa
TAM THẬP PHÂN / BÁN
📅Sổ Tay Tra Cứu Chuyên Đề: Thời Gian, Thứ, Ngày Tháng & Tiền Tệ (JPD123)
Tổng hợp hệ thống các bảng quy tắc đặc biệt, quy tắc đọc & biến âm thường gặp trong đề thi JLPT / JPD123.
🗓️ 1. Thứ Trong Tuần (Thất Diệu - 曜日)
Mẹo ghi nhớ: Tên các thứ gắn liền với Mặt Trời (Chủ Nhật), Mặt Trăng (Thứ 2) và ngũ hành Hỏa - Thủy - Mộc - Kim - Thổ (Thứ 3 ➔ Thứ 7).
Thứ
Kanji
Hiragana
Romaji
Hán Việt
Yếu tố tượng trưng
Thứ Hai
月曜日
げつようび
getsuyoubi
NGUYỆT DIỆU NHẬT
Mặt trăng (月)
Thứ Ba
火曜日
かようび
kayoubi
HỎA DIỆU NHẬT
Lửa (火)
Thứ Tư
水曜日
すいようび
suiyoubi
THỦY DIỆU NHẬT
Nước (水)
Thứ Năm
木曜日
もくようび
mokuyoubi
MỘC DIỆU NHẬT
Cây gỗ (木)
Thứ Sáu
金曜日
きんようび
kinyoubi
KIM DIỆU NHẬT
Kim loại, vàng, tiền (金)
Thứ Bảy
土曜日
どようび
doyoubi
THỔ DIỆU NHẬT
Đất (土)
Chủ Nhật
日曜日
にちようび
nichiyoubi
NHẬT DIỆU NHẬT
Mặt trời (日)
📆 2. Ngày Trong Tháng (日付 - 10 Ngày Đầu & Biến Âm Đặc Biệt)
⚠️ 10 ngày đầu tháng và các ngày 14, 17, 19, 20, 24 có cách đọc đặc biệt (phải học thuộc lòng). Từ ngày 11 trở đi theo công thức chung: Số đếm + 日 (にち).
Ngày
Kanji
Hiragana
Romaji
Ghi chú phát âm
Ngày 1
一日
ついたち
tsuitachi
⭐ Đặc biệt (khác với いちにち là 1 ngày)
Ngày 2
二日
ふつか
futsuka
⭐ Đặc biệt
Ngày 3
三日
みっか
mikka
⭐ Biến âm âm ngắt (っ)
Ngày 4
四日
よっか
yokka
⭐ Biến âm âm ngắt (っ)
Ngày 5
五日
いつか
itsuka
⭐ Đặc biệt
Ngày 6
六日
むいか
muika
⭐ Đặc biệt
Ngày 7
七日
なのか
nanoka
⭐ Đặc biệt
Ngày 8
八日
ようか
youka
⭐ Trường âm (khác với よっか ngày 4)
Ngày 9
九日
ここのか
kokonoka
⭐ Đặc biệt
Ngày 10
十日
とおか
tooka
⭐ Trường âm (to-o-ka)
Ngày 14
十四日
じゅうよっか
juuyokka
⚠️ Đuôi よっか (không đọc là じゅうよんにち)
Ngày 17
十七日
じゅうしちにち
juushichinichi
⚠️ Đọc là しちにち (không đọc ななにち)
Ngày 19
十九日
じゅうくにち
juukunichi
⚠️ Đọc là くにち (không đọc きゅうにち)
Ngày 20
二十日
はつか
hatsuka
⭐ Cực kỳ đặc biệt: はつか (không đọc にじゅうにち)
Ngày 24
二十四日
にじゅうよっか
nijuuyokka
⚠️ Đuôi よっか (không đọc là にじゅうよんにち)
🌸 3. Tháng Trong Năm (月 - がつ)
Công thức: Số đếm + 月 (がつ). Cần lưu ý 3 tháng phát âm đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).
Thực hành đối thoại trực tiếp với giáo viên ảo bằng giọng nói tiếng Nhật. Cho phép tùy chỉnh tốc độ nói của giáo viên, tự do thay thế từ vựng linh hoạt (danh từ, tính từ...), và hệ thống tự động đánh giá cấu trúc ngữ pháp thông minh.