🌸 Giáo Trình Tiếng Nhật Cơ Bản (JPD123)

Tổng hợp Ngữ Pháp, Kho Từ Vựng & Bảng Hán Tự (Kanji)

1 Tính Từ Trong Tiếng Nhật (けいようし - Keiyoushi)

1. Tính từ đuôi い (i-keiyoushi)

Kết thúc bằng chữ cái い (i):

  • あたらしい (atarashii): mới
  • ふるい (furui): cũ
  • たかい (takai): cao, đắt
  • やすい (yasui): rẻ
  • おいしい (oishii): ngon
  • あまい (amai): ngọt
  • さむい (samui): lạnh (thời tiết)

2. Tính từ đuôi な (na-keiyoushi)

Khi bổ nghĩa đứng trước danh từ sẽ thêm な:

  • にぎやか (nigiyaka): náo nhiệt
  • しずか (shizuka): yên tĩnh
  • かんたん (kantan): dễ, đơn giản
  • たいへん (taihen): vất vả
  • ひま (hima): rảnh rỗi
⚠️
3 Tính từ đặc biệt CỰC KỲ DỄ NHẦM trong đề thi:
• ゆうめい (yuumei - nổi tiếng)
• きれい (kirei - đẹp, sạch sẽ)
• きらい (kirai - ghét)
👉 Mặc dù kết thúc bằng âm "i" nhưng 100% là TÍNH TỪ ĐUÔI な!
[Chủ ngữ] は [Tính từ A-い / A-な] です。 (Phủ định: くない です | じゃありません)
Bổ nghĩa Danh từ: [A-い] [Danh từ] | [A-な] な [Danh từ]

A. Các mẫu câu ví dụ đơn giản nhất (Dùng kho từ vựng quen thuộc)

Ví dụ tính từ đuôi い

Ví dụ tính từ đuôi な

B. Bảng tổng hợp quy tắc chia tính từ

👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Thể / Thời thì Tính từ đuôi い (おいしい - ngon) Tính từ đuôi な (しずか - yên tĩnh)
Hiện tại Khẳng định おいしい です
oishii desu (ngon)
しずか です
shizuka desu (yên tĩnh)
Hiện tại Phủ định Bỏ い ➔ ~くない です
おいしくない です
oishikunai desu
Bỏ な ➔ ~じゃありません
しずか じゃありません
shizuka ja arimasen
Quá khứ Khẳng định Bỏ い ➔ ~かった です
おいしかった です
oishikatta desu
Bỏ な ➔ ~でした
しずか でした
shizuka deshita
Quá khứ Phủ định Bỏ い ➔ ~くなかった です
おいしくなかった です
oishikunakatta desu
Bỏ な ➔ ~じゃありませんでした
しずか じゃありませんでした
shizuka ja arimasen deshita
🌟
Ngoại lệ いい (ii - tốt): Phủ định: よくない です | Quá khứ: よかった です | Quá khứ phủ định: よくなかった です
💬 Mẫu Hội Thoại Hỏi & Đáp Thực Tế Với Tính Từ
📌 Tình huống 1: Hỏi cảm nhận tổng quát với 「どうですか」
❓ Hỏi
この りょうりは どう ですか。
Kono ryouri wa dou desu ka.
Món ăn này như thế nào?
✅ Trả lời (Ngon)
とても おいしい です。
Totemo oishii desu.
Rất ngon ạ.
❌ Trả lời (Không ngon)
あまり おいしくない です。
Amari oishikunai desu.
Không ngon lắm.
📌 Tình huống 2: Hỏi xác nhận tính từ đuôi い (~いですか)
❓ Hỏi
その かばんは あたらしい ですか。
Sono kaban wa atarashii desu ka.
Cái cặp đó có mới không?
✅ Trả lời (Mới)
はい、あたらしい です。
Hai, atarashii desu.
Vâng, mới ạ.
❌ Trả lời (Cũ)
いいえ、あたらしくない です。 ふるい です。
Iie, atarashikunai desu. Furui desu.
Không, không mới đâu. Cũ rồi ạ (ふるい = cũ).
2 Phân Biệt Từ Để Hỏi: どう、どんな、どの、どれ
• Cảm tưởng: [Chủ đề] は どう ですか? | • Loại gì: どんな + [Danh từ] ですか? | • Cái nào: どの + [Danh từ] ですか? | • Chọn lựa: どれ ですか?
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Từ Đặc điểm đứng trong câu Công thức Ý nghĩa & Ngữ cảnh dùng
どう (dou) Đứng độc lập ~は どうですか Hỏi cảm tưởng, nhận định: "...như thế nào?"
どれ (dore) Đứng độc lập どれですか / どれが... Hỏi chọn lựa: "Cái nào?" (trong 3 vật trở lên)
どんな (donna) Bắt buộc + Danh từ どんな + Danh từ Hỏi bản chất, tính chất: "Là loại... như thế nào?"
どの (dono) Bắt buộc + Danh từ どの + Danh từ Xác định đối tượng cụ thể: "...nào?"
💬 Mẫu Hội Thoại Phân Biệt 4 Từ Để Hỏi (Dùng Từ Trong Kho)
📌 1. Dùng 「どうですか」 (Hỏi cảm nghĩ) ➔ Trả lời bằng tính từ
❓ Hỏi
とうきょうは どう ですか。
Toukyou wa dou desu ka.
Tokyo như thế nào? (とうきょう = Tokyo).
💬 Trả lời
とても にぎやか です。 そして、たのしい です。
Totemo nigiyaka desu. Soshite, tanoshii desu.
Rất náo nhiệt. Và rất vui nữa ạ!
📌 2. Dùng 「どんな + Danh từ」 (Hỏi tính chất nơi chốn/người) ➔ Trả lời: 「Tính từ + Danh từ」
❓ Hỏi
はこねは どんな ところ ですか。
Hakone wa donna tokoro desu ka.
Hakone là nơi như thế nào? (ところ = nơi/chỗ).
💬 Trả lời
しずかな ところ です。 ゆうめいな おんせんが あります。
Shizukana tokoro desu. Yuumeina onsen ga arimasu.
Là nơi yên tĩnh. Có suối nước nóng nổi tiếng ạ.
📌 3. Dùng 「どの + Danh từ」 (Xác định chiếc xe nào)
❓ Hỏi
あなたの くるまは どの くるま ですか。
Anata no kuruma wa dono kuruma desu ka.
Ô tô của bạn là chiếc ô tô nào? (くるま = ô tô).
💬 Trả lời
あの あたらしい くるま です。
Ano atarashii kuruma desu.
Là chiếc xe mới đằng kia ạ.
3 Liên Từ Nối: が (ga - Nhưng) & そして (soshite - Và)
• Ngược chiều: [Vế 1] ですが、 [Vế 2] | • Thuận chiều: [Câu 1]。 そして、 [Câu 2]。

1. が (ga): "Nhưng" (Ý ngược chiều, tương phản)

Đặt ngay sau vế 1, có dấu phẩy.

2. そして (soshite): "Và" (Ý thuận chiều, bổ sung)

Đứng đầu câu thứ 2 để tiếp nối thêm thông tin cùng hướng.

4 Mẫu Câu Tồn Tại: [Địa điểm] に [Danh từ] が あります
[Địa điểm] に [Đồ vật, Cây cối, Cơ sở vật chất] が あります。

• に (ni): Xác định vị trí nơi tồn tại của vật.
• が (ga): Đi liền với vật tồn tại.
• あります (arimasu): Có (dùng cho vật vô tri vô giác, suối nước nóng, tòa nhà...).

Các câu ví dụ đơn giản từ kho từ vựng:

5 Trợ Từ と (to), で (de) & Cấu Trúc Phủ Định Tuyệt Đối
• Cùng ai: [Người] と (Một mình: ひとりで) | • Bằng xe gì: [Phương tiện] で (Đi bộ: あるいて) | • Phủ định: [Từ để hỏi] (へ) も [V phủ định]

5.1. Phân biệt trợ từ と (Cùng với) và で (Bằng phương tiện / Tại nơi chốn)

• と (to): "Cùng với ai"

• で (de): "Bằng phương tiện / Cách thức"

5.2. Cấu trúc phủ định tuyệt đối: Từ để hỏi + も + Phủ định

6 Mẫu Câu Sở Hữu: [Danh từ] が あります / ありません
[Người] は [Danh từ (xe, tiền, xe đạp, thời gian...)] が あります / ありません。
7 Trợ Từ Cuối Câu: ね (ne) & よ (yo)
• Đồng cảm / xác nhận: [Mệnh đề] ね。 (Đáp: そうですね) | • Cung cấp tin mới: [Mệnh đề] よ。 (...đấy nhé!)
💬 Mẫu Hội Thoại Giao Tiếp Với ね Và よ
📌 Tình huống 1: Dùng 「ね」 để tìm kiếm sự đồng tình ➔ Đáp lại 「そうですね」
🗣️ Người A
きょうは てんきが いい ですね。
Kyou wa tenki ga ii desu ne.
Hôm nay thời tiết đẹp thật nhỉ!
💬 Người B (Đồng tình)
そうですね。
Sou desu ne.
Đúng thế thật nhỉ! (Thể hiện sự đồng tình).
📌 Tình huống 2: Dùng 「よ」 để thông báo thông tin mới người nghe chưa biết
❓ Người A
この めろんは おいしい ですか。
Kono meron wa oishii desu ka.
Quả dưa này có ngon không bạn?
💬 Người B (Khẳng định với よ)
とても おいしい ですよ。
Totemo oishii desu yo.
Ngon lắm đấy nhé!
8 Phó Từ Chỉ Mức Độ (とても、すこし、あまり、ぜんぜん)
• Khẳng định (+): とても / すこし + [Tính từ khẳng định] | • Phủ định (-): あまり / ぜんぜん + [Tính từ phủ định]

Đi với KHẲNG ĐỊNH (+)

• とても (totemo): Rất
とうきょうは とても にぎやか です。 (Tokyo rất náo nhiệt).

• すこし / ちょっと (sukoshi / chotto): Một chút, hơi hơi
この おんせんは すこし あつい です。 (Suối nước nóng này hơi nóng 1 chút).

Bắt buộc đi với PHỦ ĐỊNH (-)

• あまり (amari): Không... lắm
わたしの まちは あまり おおきくない です。 (Thành phố của tôi không lớn lắm).

• ぜんぜん (zenzen): Hoàn toàn không... tí nào
きのうは ぜんぜん さむくなかった です。 (Hôm qua hoàn toàn không lạnh).

9 Động Từ & 4 Dạng Chia Thời Thì Lịch Sự (ます)
[V bỏ ます] + ます (+) | ません (-) | ました (Quá khứ +) | ませんでした (Quá khứ -)
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Thời thì Động từ みます (Xem) Động từ たべます (Ăn) Động từ いきます (Đi)
Hiện tại / Tương lai (+) みます (Xem) たべます (Ăn) いきます (Đi)
Hiện tại / Tương lai (-) みません (Không xem) たべません (Không ăn) いきません (Không đi)
Quá khứ (+) みました (Đã xem) たべました (Đã ăn) いきました (Đã đi)
Quá khứ (-) みませんでした (Đã không xem) たべませんでした (Đã không ăn) いきませんでした (Đã không đi)

Ví dụ câu đơn giản:

10 Nêu Nguyên Nhân: ~から (kara) & Câu Hỏi どうして (doushite)
Hỏi lý do: どうして [Mệnh đề] か? ➔ Trả lời: [Lý do] から。
💬 Mẫu Hội Thoại Hỏi Lý Do 「どうして」 ➔ Trả Lời 「~から」
📌 Tình huống 1: Hỏi tại sao hôm qua nghỉ học?
❓ Hỏi
どうして きのう やすみましたか。
Doushite kinou yasumimashita ka.
Tại sao hôm qua bạn nghỉ thế? (どうして = tại sao, やすみます = nghỉ).
💬 Trả lời
かぜですから。
Kaze desu kara.
Bởi vì tôi bị cảm cúm ạ. (かぜ = cảm cúm).
📌 Tình huống 2: Tại sao không mua máy tính mới?
❓ Hỏi
どうして ぱそこんを かいませんか。
Doushite pasokon o kaimasen ka.
Tại sao bạn không mua máy tính? (かいます = mua).
💬 Trả lời
たかいですから。
Takai desu kara.
Bởi vì nó đắt tiền ạ. (たかい = đắt).
11 Các Mẫu Đi Với Trợ Từ が: すき、きらい、ほしい
[Người] は [Danh từ] が すき / きらい / ほしい です。
12 Thể Muốn Làm Hành Động: Vます ➔ Vたい (V-tai)
[Động từ bỏ ます] + たい です (Muốn làm V) / たくない です (Không muốn làm V)
13 Mục Đích Di Chuyển: Đi / Đến / Về Để Làm Gì
[Địa điểm] へ [Động từ bỏ ます / Danh từ hành động] に いきます / きます / かえります。
14 Phân Biệt 2 Loại Câu Hỏi: YES/NO vs Câu Hỏi Thường
• Yes/No: [Từ hỏi] か (へ) [V] か? (Trả lời はい/いいえ) | • Cụ thể: [Từ hỏi] を / へ [V] か? (Không dùng はい/いいえ)
💬 So Sánh Trực Quan Cách Hỏi & Trả Lời
📌 Cặp 1: 「なにか のみますか」(Yes/No) vs 「なにを のみますか」(Hỏi cụ thể)
Dạng 1: Câu hỏi Yes/No (なにか = Bạn có uống cái gì đó không?)
❓ Hỏi
なにか のみますか。
Nanika nomimasu ka.
✅ Có
はい、じゅーすを のみます。
Hai, juusu o nomimasu. (Vâng, tôi uống nước ép).
❌ Không
いいえ、なにも のみません。
Iie, nani mo nomimasen. (Không, tôi chẳng uống gì cả).
Dạng 2: Câu hỏi thường (なにを = Uống cái gì?) ➔ Không trả lời はい/いいえ
❓ Hỏi
なにを のみますか。
Nani o nomimasu ka.
💬 Trả lời
こーひーを のみます。
Koohii o nomimasu. (Tôi uống cà phê).
📌 Cặp 2: 「どこかへ いきますか」(Yes/No) vs 「どこへ いきますか」(Hỏi cụ thể)
Dạng 1: Câu hỏi Yes/No (どこかへ = Bạn có đi đâu đó không?)
❓ Hỏi
しゅうまつに どこかへ いきますか。
Shuumatsu ni dokoka e ikimasu ka.
✅ Có
はい、とうきょうへ いきます。
Hai, Toukyou e ikimasu. (Vâng, tôi đi Tokyo).
❌ Không
いいえ、どこへも いきません。
Iie, doko e mo ikimasen. (Không, tôi chẳng đi đâu cả).
Dạng 2: Câu hỏi thường (どこへ = Bạn muốn đi đâu?)
❓ Hỏi
しゅうまつに どこへ いきますか。
Shuumatsu ni doko e ikimasu ka.
💬 Trả lời
とうきょうへ いきます。
Toukyou e ikimasu. (Tôi đi Tokyo).
1 Bảng Tính Từ (40 từ - Đúng thứ tự kho cung cấp)

Định dạng chuẩn: STT ➔ Romaji ➔ Tiếng Nhật ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Phân loại (Đuôi い / Đuôi な)

👉 Vuốt ngang để xem đủ 5 cột
STT Romaji Tiếng Nhật Nghĩa Tiếng Việt & Ví Dụ Phân loại
1 atarashii mới Đuôi い
2 furui cũ Đuôi い
3 ii tốt
Ngoại lệ: よくない / よかった
Đuôi い
4 (~ga) ooi nhiều ~ Đuôi い
5 (~ga) sukunai ít ~ Đuôi い
6 ookii to, lớn Đuôi い
7 chiisai nhỏ, bé Đuôi い
8 takai Cao, đắt (Ví dụ: ふじさんは たかい です - Núi Phú Sĩ cao) Đuôi い
9 hikui thấp Đuôi い
10 kirei (na) đẹp, sạch sẽ
⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な
Đuôi な
11 shizuka (na) yên tĩnh Đuôi な
12 nigiyaka (na) Náo nhiệt, nhộn nhịp Đuôi な
13 yuumei (na) nổi tiếng
⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な
Đuôi な
14 atatakai Ấm áp (chỉ thời tiết) Đuôi い
15 suzushii mát mẻ (chỉ thời tiết) Đuôi い
16 atsui Nóng bức (chỉ thời tiết) Đuôi い
17 samui Lạnh, rét (chỉ thời tiết) Đuôi い
18 tenki ga ii thời tiết đẹp Cụm Đuôi い
19 tenki ga warui thời tiết xấu Cụm Đuôi い
20 atatakai Ấm (nhiệt độ đồ ăn, nước, cảm giác) Đuôi い
21 atsui nóng (nhiệt độ nước, đồ vật sờ vào) Đuôi い
22 tsumetai Lạnh / Mát (nhiệt độ đồ uống, nước, sờ vào) Đuôi い
23 oishii ngon Đuôi い
24 amai ngọt Đuôi い
25 karai cay Đuôi い
26 nigai đắng Đuôi い
27 suppai chua Đuôi い
28 isogashii bận rộn Đuôi い
29 omoshiroi Thú vị, hay, hấp dẫn Đuôi い
30 kimochi ga ii Cảm thấy sảng khoái, dễ chịu Cụm Đuôi い
31 takai Cao, đắt (Ví dụ: パソコンは たかかったです - Máy tính đã đắt) Đuôi い
32 yasui rẻ Đuôi い
33 tanoshii Vui vẻ Đuôi い
34 muzukashii khó Đuôi い
35 kantan (na) dễ, đơn giản Đuôi な
36 taihen (na) Vất vả, khổ sở Đuôi な
37 hima (na) rảnh rỗi Đuôi な
38 hoshii muốn có (sở hữu đồ vật, xe cộ, thời gian) Đuôi い
39 suki (na) thích (Đi với trợ từ が: ~が すきです) Đuôi な
40 kirai (na) ghét
⚠️ Tận cùng âm "i" nhưng là Đuôi な
Đuôi な
2 Bảng Danh Từ (めいし) - Phân Nhóm Theo Chủ Đề

🏔️ Địa Điểm, Nơi Chốn & Tự Nhiên

  • やま (yama): núi
  • かわ (kawa): sông
  • おんせん (onsen): suối nước nóng
  • まち (machi): thành phố
  • ところ (tokoro): nơi, chỗ
  • みどり (midori): màu xanh, cây xanh
  • きょうかい (kyoukai): nhà thờ
  • (お)しろ ((o)shiro): lâu đài, thành
  • じんじゃ (jinja): đền Thần đạo
  • (お)てら ((o)tera): chùa
  • ビル (biru): tòa nhà cao tầng
  • えき (eki): nhà ga
  • デパート (depaato): trung tâm thương mại
  • びじゅつかん (bijutsukan): bảo tàng mỹ thuật
  • いえ (ie): nhà
  • へや (heya): căn phòng

🚗 Phương Tiện & Đi Lại

  • くるま (kuruma): ô tô
  • しんかんせん (shinkansen): Tàu cao tốc Shinkansen
  • でんしゃ (densha): tàu điện
  • ひこうき (hikouki): máy bay
  • じてんしゃ (jitensha): xe đạp
  • あるいて (aruite): đi bộ

⛅ Thời Tiết & Tự Nhiên

  • あめ (ame): mưa | ゆき (yuki): tuyết
  • てんき (tenki): thời tiết

🧭 Phương Hướng

  • きた (kita): bắc | みなみ (minami): nam
  • ひがし (higashi): đông | にし (nishi): tây
  • まんなか (mannaka): giữa, trung tâm

👥 Con Người & Mối Quan Hệ

  • ひと (hito): người
  • ひとり / ひとりで (hitori / hitoride): một người / một mình (VD: うちで ひとりで ビールを のみます)
  • かぞく (kazoku): gia đình
  • こいびと (koibito): người yêu
  • ともだち (tomodachi): bạn bè
  • ルームメイト (ruumumeito): bạn cùng phòng

⏰ Thời Gian (Từ Thuần Nhật)

  • あした (ashita): ngày mai | あさって (asatte): ngày kia
  • きのう (kinou): hôm qua | おととい (ototoi): hôm kia
  • けさ (kesa): sáng nay | こんばん (konban): tối nay
  • しゅうまつ (shuumatsu): cuối tuần
  • こんど (kondo): lần này, lần tới
  • らいねん (rainen): sang năm | きょねん (kyonen): năm ngoái
  • せんがつ (sengatsu): tháng trước

🎒 Đồ Vật, Đời Sống & Giải Trí

  • メロン (meron): dưa gang, dưa lưới
  • ビール (biiru): bia (đồ uống)
  • ゲーム (geemu): trò chơi, game
  • かぜ (kaze): cảm cúm
  • ばんごはん (bangohan): cơm tối
  • ふく (fuku): quần áo
  • アニメ (anime): hoạt hình Nhật Bản
  • え (e): Tranh, bức tranh
  • けしき (keshiki): phong cảnh
  • しゃしん (shashin): Ảnh, bức ảnh
  • パソコン (pasokon): máy tính cá nhân / laptop
3 Bảng Động Từ (どうし)
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Romaji Động từ (Hiragana) Ý nghĩa Tiếng Việt Ví dụ / Cụm từ thường gặp
arimasu có (tồn tại đồ vật, sở hữu) はこねに おんせんが あります / じかんが あります
aimasu gặp gỡ ともだちに あいます (Gặp bạn bè)
tsukurimasu làm, chế tạo, nấu りょうりを つくります (Nấu ăn)
shokujishimasu dùng bữa, ăn uống れすとらんで しょくじします (Ăn ở nhà hàng)
sentakushimasu giặt giũ quần áo ふくを せんたくします (Giặt quần áo)
soujishimasu hút bụi, dọn dẹp nhà cửa へやを そうじします (Dọn dẹp phòng)
noborimasu leo, trèo やまに のぼります (Leo núi)
hairimasu vào, bước vào, tắm おんせんに はいります (Tắm suối nước nóng)
torimasu chụp (ảnh), quay (video) しゃしんを とります (Chụp ảnh)
karimasu vay, mượn ほんを かります (Mượn sách)
4 Phó Từ, Liên Từ & Mẫu Câu Thông Dụng
👉 Vuốt ngang để xem đủ bảng
Romaji Từ vựng (Hiragana) Ý nghĩa Tiếng Việt Cách dùng & Ví dụ
totemo rất Đi với khẳng định: とても おいしい です (Rất ngon)
sukoshi một chút, ít Đi với khẳng định: すこし あつい です (Hơi nóng 1 chút)
amari không ~ lắm Bắt buộc đi với phủ định: あまり たかくない です
zenzen hoàn toàn không Bắt buộc đi với phủ định: ぜんぜん さむくない です
ichinenjuu suốt 1 năm, quanh năm いちねんじゅう すずしい です (Quanh năm mát mẻ)
dou thế nào Hỏi cảm nhận: ~は どうですか (Như thế nào?)
donna như thế nào (loại nào) Bắt buộc đi với danh từ: どんな まち ですか
doushite tại sao Trả lời bằng ~から (Bởi vì...): どうして やすみましたか
~kurai khoảng ~ Chỉ ước lượng: 20ぷん くらい (Khoảng 20 phút)
dono kurai bao lâu, khoảng bao nhiêu Hỏi khoảng thời gian di chuyển / học tập
soshite và, thêm nữa Nối 2 câu cùng chiều: たかいです。そして、きれいです。
sorekara sau đó, tiếp theo Chỉ trình tự hành động
sou desu ne Đúng thế. / Để xem nào... Câu nói thể hiện sự đồng tình với ý kiến của người khác
dokoka (e) nơi nào đó Câu hỏi Yes/No: どこかへ いきますか
nanika cái gì đó Câu hỏi Yes/No: なにか たべますか
hitoride một mình Không dùng trợ từ と: うちで ひとりで ビールを のみます (Tôi uống bia ở nhà một mình)

Phân loại theo từng khối chữ Hán gốc & cụm từ ghép (47 mục): STT ➔ Romaji ➔ Kanji ➔ Cách đọc Hiragana ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Âm Hán Việt

日 Nhóm Chữ 日 (NHẬT) - Ngày & Mặt trời
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
1 hi 日 ngày, mặt trời NHẬT
東 Nhóm Chữ 東 (ĐÔNG) & 京 (KINH) - Thủ đô Tokyo
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
2 toukyou 東京 Tokyo (thủ đô Nhật Bản) ĐÔNG KINH
前 Nhóm Chữ 前 (TIỀN), 名 (DANH) & 午 (NGỌ) - Phía trước, Tên họ & Buổi sáng
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
3 namae 名前 tên, họ tên TIỀN DANH
4 mae 前 phía trước, trước đó TIỀN
6 gozen 午前 am, buổi sáng NGỌ TIỀN
後 Nhóm Chữ 後 (HẬU) & 午 (NGỌ) - Phía sau & Buổi chiều
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
5 ushiro 後ろ phía sau HẬU
7 gogo 午後 pm, buổi chiều NGỌ HẬU
国 Nhóm Chữ 国 (QUỐC) & 中 (TRUNG) - Quốc gia & Trung Quốc
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
8 kuni 国 đất nước, quốc gia QUỐC
9 chuugoku 中国 Trung Quốc TRUNG QUỐC
人 Nhóm Chữ 人 (NHÂN) - Con người & Một mình
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
10 hito / hitori 人 / 一人 người / một người, một mình (一人で) NHÂN / NHẤT NHÂN
31 hitori de 一人で một mình (không dùng trợ từ と) NHẤT NHÂN
男 Nhóm Chữ 男 (NAM) & 女 (NỮ) - Nam nữ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
11 otoko 男 con trai, nam giới NAM
12 onna 女 con gái, nữ giới NỮ
13 danjo 男女 nam nữ, con trai và con gái NAM NỮ
市 Nhóm Chữ 市 (THỊ) & 区 (QUẬN) - Thành phố & Quận huyện
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
14 shi 市 thành phố THỊ
15 ku 区 quận, huyện QUẬN
時 Nhóm Chữ 時 (THỜI), 間 (GIAN), 半 (BÁN) & 分 (PHÂN) - Tiếng đồng hồ & Phút
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
16 jikan ~時間 ~ tiếng đồng hồ (thời lượng) THỜI GIAN
17 jikanhan ~時間半 ~ tiếng rưỡi THỜI GIAN BÁN
18 fun / pun ~分 ~ phút (Ví dụ: 20ぷん) PHÂN
先 Nhóm Chữ 先 (TIÊN) & 生 (SINH) - Người đi trước & Thầy cô giáo
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
19 sensei 先生 thầy, cô giáo TIÊN SINH
20 saki 先 (làm) trước, phía trước TIÊN
21 senshuu 先週 tuần trước TIÊN CHU
22 sengetsu 先月 tháng trước TIÊN NGUYỆT
週 Nhóm Chữ 週 (CHU) - Tuần lễ & Khoảng thời gian tuần
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
23 shuu 週 tuần CHU
24 shuukan 週間 tuần (thời lượng: 1 tuần, 2 tuần...) CHU GIAN
毎 Nhóm Chữ 毎 (MỖI) - Hàng ngày, Hàng tuần, Hàng tháng, Hàng năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
25 mainichi 毎日 hàng ngày, mỗi ngày MỖI NHẬT
26 maishuu 毎週 hàng tuần MAI CHU
27 maitsuki 毎月 hàng tháng MỖI NGUYỆT
28 maitoshi 毎年 hàng năm MỖI NIÊN
今 Nhóm Chữ 今 (KIM) - Hôm nay & Năm nay
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
29 kyou 今日 hôm nay KIM NHẬT
30 kotoshi 今年 năm nay KIM NIÊN
休 Nhóm Chữ 休 (HƯU) - Nghỉ ngơi & Ngày nghỉ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
32 kyuujitsu 休日 ngày nghỉ HƯU NHẬT
33 yasumi no hi 休みの日 ngày nghỉ HƯU NHẬT
34 yasumi 休み nghỉ, việc nghỉ (Danh từ) HƯU
35 yasumimasu 休みます nghỉ ngơi (Động từ) HƯU
行 Nhóm Chữ 行 (HÀNH) - Đi lại
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
36 ikimasu 行きます đi (Động từ) HÀNH
見 Nhóm Chữ 見 (KIẾN) & 学 (HỌC) - Nhìn ngắm & Tham quan học tập
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
37 mimasu 見ます xem, nhìn (Động từ) KIẾN
38 kengakushimasu 見学します tham quan học tập (Động từ) KIẾN HỌC
食 Nhóm Chữ 食 (THỰC) & 飲 (ẨM) - Ăn uống
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
39 tabemasu 食べます ăn (Động từ) THỰC
40 nomimasu 飲みます uống (Động từ) ẨM
41 inshoku 飲食 ăn uống (Danh từ) ẨM THỰC
買 Nhóm Chữ 買 (MÃI) & 物 (VẬT) - Mua sắm & Đồ vật
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
42 kaimasu 買います mua (Động từ) MÃI
43 kaimono 買い物 việc mua sắm, shopping (Danh từ) MÃI VẬT
44 kaimonoshimasu 買い物します đi mua sắm (Động từ) MÃI VẬT
45 mono 物 vật, đồ vật VẬT
46 tabemono 食べ物 đồ ăn, thức ăn THỰC VẬT
47 nomimono 飲み物 đồ uống, thức uống ẨM VẬT

Phân loại theo từng khối chữ Hán gốc & cụm từ ghép (92 mục): STT ➔ Romaji ➔ Kanji ➔ Cách đọc Hiragana ➔ Nghĩa Tiếng Việt ➔ Âm Hán Việt

私 Nhóm Chữ 私 (TƯ) & 立 (LẬP) - Đại từ & Tư lập
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
1 watashi 私 tôi TƯ
2 shiritsu 私立 tư lập, dân lập (trường tư...) TƯ LẬP
人 Nhóm Chữ 人 (NHÂN) & 才 (TÀI) - Quốc tịch & Tuổi tác
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
3 betonamujin ベトナム人 người Việt Nam VIỆT NAM NHÂN
4 sai / juukyuusai ~才 / 19才 ~ tuổi / 19 tuổi TÀI
学 Nhóm Chữ 学 (HỌC), 校 (HIỆU) & 生 (SINH) - Trường học, Học sinh & Sinh viên
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
5 gakusei 学生 học sinh, sinh viên HỌC SINH
6 gakkou 学校 trường học, ngôi trường HỌC HIỆU
7 nihongogakkou 日本語学校 trường dạy tiếng Nhật, trường Nhật ngữ NHẬT BẢN NGỮ HỌC HIỆU
8 shougakkou 小学校 trường tiểu học TIỂU HỌC HIỆU
9 chuugakkou 中学校 trường cấp 2, trường THCS TRUNG HỌC HIỆU
10 koukou 高校 trường cấp 3, trường THPT CAO HIỆU
11 daigaku 大学 đại học, trường đại học ĐẠI HỌC
12 daigakusei 大学生 sinh viên đại học ĐẠI HỌC SINH
13 tanjoubi 誕生日 sinh nhật, ngày sinh ĐẢN SINH NHẬT
本 Nhóm Chữ 本 (BẢN) & 語 (NGỮ) - Đất nước, Ngôn ngữ & Sách vở
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
14 nihon / nippon 日本 Nhật Bản NHẬT BẢN
15 nihongo 日本語 tiếng Nhật NHẬT BẢN NGỮ
16 hon 本 quyển sách, sách BẢN
17 eigo 英語 tiếng Anh ANH NGỮ
18 betonamugo ベトナム語 tiếng Việt VIỆT NAM NGỮ
48 gomi no hi ごみの日 ngày đổ rác NHẬT
曜 Nhóm Chữ 曜 (DIỆU) & Ngũ Hành (Hỏa, Thủy, Mộc, Kim, Thổ) - Thứ trong tuần & Tự nhiên
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
19 getsuyoubi 月曜日 thứ Hai NGUYỆT DIỆU NHẬT
20 kayoubi 火曜日 thứ Ba HỎA DIỆU NHẬT
21 suiyoubi 水曜日 thứ Tư THỦY DIỆU NHẬT
22 mokuyoubi 木曜日 thứ Năm MỘC DIỆU NHẬT
23 kinyoubi 金曜日 thứ Sáu KIM DIỆU NHẬT
24 doyoubi 土曜日 thứ Bảy THỔ DIỆU NHẬT
25 nichiyoubi 日曜日 Chủ Nhật NHẬT DIỆU NHẬT
26 youbi / you 曜日 / ~曜 thứ (trong tuần) DIỆU NHẬT / DIỆU
27 hi 火 lửa HỎA
28 mizu 水 nước THỦY
29 ki 木 cây, gỗ MỘC
30 kane / okane 金 / お金 tiền, vàng KIM
31 tsuchi 土 đất THỔ
日 Nhóm Chữ 日 (NHẬT) - Các ngày trong tháng (10 ngày đầu & Ngày đặc biệt)
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
32 tsuitachi 一日 ngày mùng 1 (ngày 1) NHẤT NHẬT
33 futsuka 二日 ngày mùng 2 (2 ngày) NHỊ NHẬT
34 mikka 三日 ngày mùng 3 (3 ngày) TAM NHẬT
35 yokka 四日 ngày mùng 4 (4 ngày) TỨ NHẬT
36 itsuka 五日 ngày mùng 5 (5 ngày) NGŨ NHẬT
37 muika 六日 ngày mùng 6 (6 ngày) LỤC NHẬT
38 nanoka 七日 ngày mùng 7 (7 ngày) THẤT NHẬT
39 youka 八日 ngày mùng 8 (8 ngày) BÁT NHẬT
40 kokonoka 九日 ngày mùng 9 (9 ngày) CỬU NHẬT
41 tooka 十日 ngày mùng 10 (10 ngày) THẬP NHẬT
42 juuninichi 十二日 ngày 12 (12 ngày) THẬP NHỊ NHẬT
43 juuyokka 十四日 ngày 14 (14 ngày) THẬP TỨ NHẬT
44 juushichinichi 十七日 ngày 17 (17 ngày) THẬP THẤT NHẬT
45 juukunichi 十九日 ngày 19 (19 ngày) THẬP CỬU NHẬT
46 hatsuka 二十日 ngày 20 (20 ngày) NHỊ THẬP NHẬT
47 nijuuyokka 二十四日 ngày 24 (24 ngày) NHỊ THẬP TỨ NHẬT
月 Nhóm Chữ 月 (NGUYỆT) - Mặt trăng & 12 tháng trong năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
49 tsuki 月 mặt trăng, trăng NGUYỆT
50 kongetsu 今月 tháng này KIM NGUYỆT
51 raigetsu 来月 tháng sau LAI NGUYỆT
52 nangatsu 何月 tháng mấy HÀ NGUYỆT
53 gatsu ~月 tháng ~ NGUYỆT
54 ichigatsu 一月 tháng 1, tháng một NHẤT NGUYỆT
55 nigatsu 二月 tháng 2, tháng hai NHỊ NGUYỆT
56 sangatsu 三月 tháng 3, tháng ba TAM NGUYỆT
57 shigatsu 四月 tháng 4, tháng tư (đặc biệt: shigatsu) TỨ NGUYỆT
58 gogatsu 五月 tháng 5, tháng năm NGŨ NGUYỆT
59 rokugatsu 六月 tháng 6, tháng sáu LỤC NGUYỆT
60 shichigatsu 七月 tháng 7, tháng bảy (đặc biệt: shichigatsu) THẤT NGUYỆT
61 hachigatsu 八月 tháng 8, tháng tám BÁT NGUYỆT
62 kugatsu 九月 tháng 9, tháng chín (đặc biệt: kugatsu) CỬU NGUYỆT
63 juugatsu 十月 tháng 10, tháng mười THẬP NGUYỆT
64 juuichigatsu 十一月 tháng 11, tháng mười một THẬP NHẤT NGUYỆT
65 juunigatsu 十二月 tháng 12, tháng mười hai THẬP NHỊ NGUYỆT
百 Nhóm Chữ 百 (BÁCH), 千 (THIÊN), 万 (VẠN), 円 (YÊN) - Số đếm lớn & Tiền tệ
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
66 hyaku 百 100, một trăm BÁCH
67 sen 千 1.000, một nghìn THIÊN
68 man 万 10.000, mười nghìn (vạn) VẠN
69 en 円 yên (tiền Nhật) YÊN
何 Nhóm Chữ 何 (HÀ) & 年 (NIÊN) - Cái gì, Mấy & Năm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
70 nani / nan 何 cái gì, gì HÀ
71 nen / toshi 年 năm, tuổi NIÊN
72 nisennen 2000年 năm 2000 NHỊ THIÊN NIÊN
73 rainen 来年 năm sau LAI NIÊN
時 Nhóm Chữ 時 (THỜI) & 間 (GIAN) - Nói giờ & Thời lượng
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
74 nanji 何時 mấy giờ HÀ THỜI
75 ji ~時 ~ giờ THỜI
76 yoji 4時 / 四時 4 giờ (đặc biệt: yoji) TỨ THỜI
77 shichiji 7時 / 七時 7 giờ (đặc biệt: shichiji) THẤT THỜI
78 kuji 9時 / 九時 9 giờ (đặc biệt: kuji) CỬU THỜI
79 nanjikan 何時間 mấy tiếng, bao nhiêu tiếng (đồng hồ) HÀ THỜI GIAN
分 Nhóm Chữ 分 (PHÂN) - Nói phút & Biến âm
👉 Vuốt ngang để xem đủ 6 cột
STT Romaji Kanji Cách đọc Hiragana Nghĩa Tiếng Việt Hán Việt
80 nanpun 何分 mấy phút HÀ PHÂN
81 ippun 一分 / 1分 1 phút NHẤT PHÂN
82 nifun 二分 / 2分 2 phút NHỊ PHÂN
83 sanpun 三分 / 3分 3 phút TAM PHÂN
84 yonpun 四分 / 4分 4 phút TỨ PHÂN
85 gofun 五分 / 5分 5 phút NGŨ PHÂN
86 roppun 六分 / 6分 6 phút LỤC PHÂN
87 nanafun / shichifun 七分 / 7分 7 phút THẤT PHÂN
88 happun / hachifun 八分 / 8分 8 phút BÁT PHÂN
89 kyuufun 九分 / 9分 9 phút CỬU PHÂN
90 juuppun 十分 / 10分 10 phút THẬP PHÂN
91 juugofun 十五分 / 15分 15 phút THẬP NGŨ PHÂN
92 sanjuuppun / han 三十分 / 半 30 phút / rưỡi, một nửa TAM THẬP PHÂN / BÁN
📅 Sổ Tay Tra Cứu Chuyên Đề: Thời Gian, Thứ, Ngày Tháng & Tiền Tệ (JPD123)

Tổng hợp hệ thống các bảng quy tắc đặc biệt, quy tắc đọc & biến âm thường gặp trong đề thi JLPT / JPD123.

🗓️ 1. Thứ Trong Tuần (Thất Diệu - 曜日)

Mẹo ghi nhớ: Tên các thứ gắn liền với Mặt Trời (Chủ Nhật), Mặt Trăng (Thứ 2) và ngũ hành Hỏa - Thủy - Mộc - Kim - Thổ (Thứ 3 ➔ Thứ 7).

Thứ Kanji Hiragana Romaji Hán Việt Yếu tố tượng trưng
Thứ Hai月曜日getsuyoubiNGUYỆT DIỆU NHẬTMặt trăng (月)
Thứ Ba火曜日kayoubiHỎA DIỆU NHẬTLửa (火)
Thứ Tư水曜日suiyoubiTHỦY DIỆU NHẬTNước (水)
Thứ Năm木曜日mokuyoubiMỘC DIỆU NHẬTCây gỗ (木)
Thứ Sáu金曜日kinyoubiKIM DIỆU NHẬTKim loại, vàng, tiền (金)
Thứ Bảy土曜日doyoubiTHỔ DIỆU NHẬTĐất (土)
Chủ Nhật日曜日nichiyoubiNHẬT DIỆU NHẬTMặt trời (日)

📆 2. Ngày Trong Tháng (日付 - 10 Ngày Đầu & Biến Âm Đặc Biệt)

⚠️ 10 ngày đầu tháng và các ngày 14, 17, 19, 20, 24 có cách đọc đặc biệt (phải học thuộc lòng). Từ ngày 11 trở đi theo công thức chung: Số đếm + 日 (にち).

Ngày Kanji Hiragana Romaji Ghi chú phát âm
Ngày 1一日tsuitachi⭐ Đặc biệt (khác với いちにち là 1 ngày)
Ngày 2二日futsuka⭐ Đặc biệt
Ngày 3三日mikka⭐ Biến âm âm ngắt (っ)
Ngày 4四日yokka⭐ Biến âm âm ngắt (っ)
Ngày 5五日itsuka⭐ Đặc biệt
Ngày 6六日muika⭐ Đặc biệt
Ngày 7七日nanoka⭐ Đặc biệt
Ngày 8八日youka⭐ Trường âm (khác với よっか ngày 4)
Ngày 9九日kokonoka⭐ Đặc biệt
Ngày 10十日tooka⭐ Trường âm (to-o-ka)
Ngày 14十四日juuyokka⚠️ Đuôi よっか (không đọc là じゅうよんにち)
Ngày 17十七日juushichinichi⚠️ Đọc là しちにち (không đọc ななにち)
Ngày 19十九日juukunichi⚠️ Đọc là くにち (không đọc きゅうにち)
Ngày 20二十日hatsuka⭐ Cực kỳ đặc biệt: はつか (không đọc にじゅうにち)
Ngày 24二十四日nijuuyokka⚠️ Đuôi よっか (không đọc là にじゅうよんにち)

🌸 3. Tháng Trong Năm (月 - がつ)

Công thức: Số đếm + 月 (がつ). Cần lưu ý 3 tháng phát âm đặc biệt: Tháng 4 (しがつ), Tháng 7 (しちがつ), Tháng 9 (くがつ).

一月 (いちがつ)
ichigatsu - Tháng 1
二月 (にがつ)
nigatsu - Tháng 2
三月 (さんがつ)
sangatsu - Tháng 3
四月 (しがつ) ⚠️
shigatsu - Tháng 4 (Đặc biệt)
五月 (ごがつ)
gogatsu - Tháng 5
六月 (ろくがつ)
rokugatsu - Tháng 6
七月 (しちがつ) ⚠️
shichigatsu - Tháng 7 (Đặc biệt)
八月 (はちがつ)
hachigatsu - Tháng 8
九月 (くがつ) ⚠️
kugatsu - Tháng 9 (Đặc biệt)
十月 (じゅうがつ)
juugatsu - Tháng 10
十一月 (じゅういちがつ)
juuichigatsu - Tháng 11
十二月 (じゅうにがつ)
juunigatsu - Tháng 12

⏰ 4. Nói Giờ & Phút (時・分 - Các Biến Âm Cần Ghi Nhớ)

Hỏi giờ: 何時 (なんじ - nanji) | Hỏi phút: 何分 (なんぷん - nanpun) | Hỏi thời lượng: 何時間 (なんじかん - nanjikan).

⚠️ 3 Mốc Giờ Phát Âm Đặc Biệt:

  • 4 giờ: 4時 (よじ - yoji) (không đọc là yonji hay shiji)
  • 7 giờ: 7時 (しちじ - shichiji) (không đọc là nanaji)
  • 9 giờ: 9時 (くじ - kuji) (không đọc là kyuuji)

🔔 Quy Tắc Biến Âm Phút (ふん vs ぷん):

Đọc là ぷん (pun) [1, 3, 4, 6, 8, 10, 15, 30]:
• 1分: いっぷん | 3分: さんぷん | 4分: よんぷん
• 6分: ろっぷん | 8分: はっぷん | 10分: じゅっぷん
• 15分: じゅうごふん (fun) | 30分: さんじゅっぷん hoặc 半 (はん)
Đọc là ふん (fun) [2, 5, 7, 9]:
• 2分: にふん | 5分: ごふん | 7分: ななふん | 9分: きゅうふん

💴 5. Hệ Thống Số Lớn & Tiền Tệ (百・千・万・円)

Người Nhật đếm theo cơ số 4 chữ số 0 (10.000 = 1 Vạn 万), khác với tiếng Việt đếm theo cơ số 3 chữ số 0 (1.000 = Nghìn).

百 BÁCH
ひゃく (hyaku)
100 (Một trăm)
千 THIÊN
せん (sen)
1.000 (Một nghìn)
万 VẠN
まん (man)
10.000 (Mười nghìn / 1 Vạn)
円 YÊN
えん (en)
Đơn vị tiền Yên Nhật (¥)
✍️ Kiểm Tra Trí Nhớ Từ Vựng & Hán Tự (JPD123)

Hệ thống tự động chấm điểm thông minh: Từ vựng thông thường (điền nghĩa tiếng Việt) & Hán tự (điền cách đọc Hiragana/Romaji + nghĩa tiếng Việt).

🗣️ Luyện Phản Xạ Kaiwa & Thi Vấn Đáp (JPD113 / JPD123)

Thực hành đối thoại trực tiếp với giáo viên ảo bằng giọng nói tiếng Nhật. Cho phép tùy chỉnh tốc độ nói của giáo viên, tự do thay thế từ vựng linh hoạt (danh từ, tính từ...), và hệ thống tự động đánh giá cấu trúc ngữ pháp thông minh.

📚 Chọn Chủ Đề Giao Tiếp:
⚡ Tốc Độ Phát Âm Của Giáo Viên:
1.00x
👁️ Tùy Chọn Trợ Giúp & Hiển Thị:
Câu 1 / 18 Tự Giới Thiệu
👩‍🏫
Sensei (Giáo Viên) Vấn đáp Kaiwa
お名前は何ですか。
Onamae wa nan desu ka.
Bạn tên là gì?
🎯 Cấu trúc gợi ý: [Tên của bạn] + です。 (hoặc [Tên] と申します)
Nhấn micro để nói hoặc gõ câu trả lời bằng tiếng Nhật/Romaji bên dưới.
💡 Các Câu Trả Lời Mẫu Tham Khảo:
⬆